Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 50: Năng lượng tái tạo? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Năng lượng tái tạo: Mặt Trời, gió, nước chảy, địa nhiệt, sinh khối; gần như không cạn kiệt. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 50: Năng lượng tái tạo, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Năng lượng không tái tạo: than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên; sẽ cạn kiệt và gây ô nhiễm. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 50: Năng lượng tái tạo, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Năng lượng tái tạo là năng lượng thu được từ các nguồn có thể phục hồi trong thời gian ngắn, gần như không bao giờ cạn kiệt như năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió, năng lượng nước chảy, năng lượng địa nhiệt và năng lượng sinh khối.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 50: Năng lượng tái tạo, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Năng lượng Mặt Trời được thu bằng các tấm pin mặt trời để tạo ra điện hoặc đun nóng nước. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 50: Năng lượng tái tạo, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Gia đình em lắp tấm pin mặt trời trên mái nhà để đun nước nóng. Nguồn năng lượng này có ưu điểm gì?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 50: Năng lượng tái tạo để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Năng lượng Mặt Trời là năng lượng tái tạo, không bao giờ cạn kiệt và không gây ô nhiễm khi sử dụng. Dùng nước nóng bằng năng lượng Mặt Trời giúp gia đình tiết kiệm tiền điện, giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính. Tuy nhiên, vào những ngày trời âm u, ít nắng, lượng nước nóng thu được sẽ ít hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một bạn cho rằng: "Tất cả nguyên sinh vật đều gây hại cho con người." Em có đồng ý không? Lấy ví dụ chứng minh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Quan sát mẫu nấm thật (hoặc hình ảnh) và mô tả: mũ nấm, cuống nấm, màu sắc, kích thước. Từ đó cho biết đó có thể là loại nấm nào.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Lập bảng so sánh rêu, dương xỉ và cây có hoa theo các tiêu chí: có mạch dẫn hay không, cơ quan sinh sản, môi trường sống.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Năng lượng tái tạo: Mặt Trời, gió, nước chảy, địa nhiệt, sinh khối; gần như không cạn kiệt."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Năng lượng không tái tạo: than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên; sẽ cạn kiệt và gây ô nhiễm."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Năng lượng tái tạo là năng lượng thu được từ các nguồn có thể phục hồi trong thời gian ngắn, gần như không bao giờ cạn kiệt như năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió, năng lượng nước chảy, năng lượng địa nhiệt và năng lượng sinh khối."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Năng lượng Mặt Trời được thu bằng các tấm pin mặt trời để tạo ra điện hoặc đun nóng nước."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Năng lượng tái tạo là năng lượng thu được từ các nguồn có thể phục hồi trong thời gian ngắn, gần như không bao giờ cạn kiệt như năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió, năng lượng nước chảy, năng lượng địa nhiệt và năng lượng sinh khối. Ngược lại, năng lượng không tái tạo như than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên sẽ cạn kiệt dần sau thời gian khai thác và gây ô nhiễm môi trường.
- Tổng kết ghi nhớ: Năng lượng tái tạo: Mặt Trời, gió, nước chảy, địa nhiệt, sinh khối; gần như không cạn kiệt.; Năng lượng không tái tạo: than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên; sẽ cạn kiệt và gây ô nhiễm.; Dùng năng lượng tái tạo giúp bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Gia đình em lắp tấm pin mặt trời trên mái nhà để đun nước nóng. Nguồn năng lượng này có ưu điểm gì?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 50: Năng lượng tái tạo (Năng lượng tái tạo: Mặt Trời, gió, nước chảy, địa nhiệt, sinh khối; gần như không cạn kiệt.; Năng lượng không tái tạo: than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên; sẽ cạn kiệt và gây ô nhiễm.; Dùng năng lượng tái tạo giúp bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Năng lượng Mặt Trời là năng lượng tái tạo, không bao giờ cạn kiệt và không gây ô nhiễm khi sử dụng. Dùng nước nóng bằng năng lượng Mặt Trời giúp gia đình tiết kiệm tiền điện, giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính. Tuy nhiên, vào những ngày trời âm u, ít nắng, lượng nước nóng thu được sẽ ít hơn.
- Bài 4: Không đồng ý. Nhiều nguyên sinh vật có lợi: tảo đơn bào quang hợp tạo oxygen và làm thức ăn cho sinh vật khác; trùng giày ăn vi khuẩn giúp làm sạch nước. Chỉ một số nguyên sinh vật gây bệnh (trùng kiết lị, trùng sốt rét…).
- Bài 5: Học sinh mô tả theo mẫu quan sát thực tế (mũ nấm hình ô, màu nâu/trắng; cuống hình trụ…); nêu tên loại nấm phù hợp với mô tả. (Chấp nhận mô tả phù hợp với mẫu.)
- Bài 6: Rêu: chưa có mạch dẫn thật sự; sinh sản bằng bào tử; sống nơi ẩm ướt. Dương xỉ: có mạch dẫn; sinh sản bằng bào tử; sống nơi ẩm ướt, râm mát. Cây có hoa: có mạch dẫn; sinh sản bằng hạt (có hoa, quả); sống ở nhiều môi trường.
