Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 51: Tiết kiệm năng lượng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tiết kiệm năng lượng là dùng năng lượng hợp lí, tránh lãng phí. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 51: Tiết kiệm năng lượng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tắt thiết bị khi không dùng, tận dụng ánh sáng tự nhiên, dùng bóng đèn LED.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 51: Tiết kiệm năng lượng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tiết kiệm năng lượng là sử dụng năng lượng một cách hợp lí, tránh lãng phí nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, học tập và sản xuất. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 51: Tiết kiệm năng lượng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mỗi người đều có thể tiết kiệm năng lượng bằng những việc làm đơn giản hằng ngày. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 51: Tiết kiệm năng lượng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bạn Lan thường để đèn học và quạt chạy cả khi ra ngoài chơi. Em hãy nêu hai việc bạn Lan nên làm để tiết kiệm năng lượng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 51: Tiết kiệm năng lượng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Thứ nhất, bạn Lan nên tắt đèn và quạt trước khi ra ngoài vì thiết bị chạy không tải gây lãng phí điện. Thứ hai, bạn Lan nên sử dụng bóng đèn LED tiết kiệm điện thay cho bóng đèn dây tóc và tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày để học bài, giảm thời gian dùng đèn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một khu rừng bị chặt phá để làm nương rẫy. Dự đoán sự thay đổi của đa dạng sinh học ở khu vực đó và giải thích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp các sinh vật sau vào đúng nhóm: trùng roi, nấm men, rêu, dương xỉ, giun đất, cá chép, tôm, cây lúa — (a) Nguyên sinh vật; (b) Nấm; (c) Thực vật; (d) Động vật không xương sống; (e) Động vật có xương sống.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu một chuỗi thức ăn có ít nhất bốn sinh vật mà em quan sát được trong tự nhiên quanh trường hoặc nhà em.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tiết kiệm năng lượng là dùng năng lượng hợp lí, tránh lãng phí."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tắt thiết bị khi không dùng, tận dụng ánh sáng tự nhiên, dùng bóng đèn LED."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tiết kiệm năng lượng là sử dụng năng lượng một cách hợp lí, tránh lãng phí nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, học tập và sản xuất."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mỗi người đều có thể tiết kiệm năng lượng bằng những việc làm đơn giản hằng ngày."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tiết kiệm năng lượng là sử dụng năng lượng một cách hợp lí, tránh lãng phí nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, học tập và sản xuất. Tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí cho gia đình, giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm môi trường và góp phần chống biến đổi khí hậu.
- Tổng kết ghi nhớ: Tiết kiệm năng lượng là dùng năng lượng hợp lí, tránh lãng phí.; Tắt thiết bị khi không dùng, tận dụng ánh sáng tự nhiên, dùng bóng đèn LED.; Tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí, bảo vệ tài nguyên và môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bạn Lan thường để đèn học và quạt chạy cả khi ra ngoài chơi. Em hãy nêu hai việc bạn Lan nên làm để tiết kiệm năng lượng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 51: Tiết kiệm năng lượng (Tiết kiệm năng lượng là dùng năng lượng hợp lí, tránh lãng phí.; Tắt thiết bị khi không dùng, tận dụng ánh sáng tự nhiên, dùng bóng đèn LED.; Tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí, bảo vệ tài nguyên và môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Thứ nhất, bạn Lan nên tắt đèn và quạt trước khi ra ngoài vì thiết bị chạy không tải gây lãng phí điện. Thứ hai, bạn Lan nên sử dụng bóng đèn LED tiết kiệm điện thay cho bóng đèn dây tóc và tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày để học bài, giảm thời gian dùng đèn.
- Bài 4: Đa dạng sinh học giảm: nhiều loài mất nơi sống, mất nguồn thức ăn; một số loài biến mất khỏi khu vực; hệ sinh thái mất cân bằng. Vì rừng là nơi sống của nhiều loài thực vật và động vật.
- Bài 5: (a) Trùng roi. (b) Nấm men. (c) Rêu, dương xỉ, cây lúa. (d) Giun đất, tôm. (e) Cá chép.
- Bài 6: Ví dụ: cỏ → châu chấu → ếch → rắn; lúa → chuột → mèo; tảo → tôm nhỏ → cá. (Chấp nhận chuỗi thức ăn đúng quan hệ dinh dưỡng, ít nhất 4 sinh vật.)
