1. Kiến thức trọng tâm
Nhiệt độ là đại lượng cho biết mức độ nóng hay lạnh của một vật. Đơn vị đo nhiệt độ thường dùng là độ C, kí hiệu là . Ngoài ra còn có độ F () và Kenvin (K). Trong đời sống hằng ngày ở Việt Nam, người ta thường dùng độ C. Nhiệt độ của nước đá đang tan là , nhiệt độ của nước sôi ở điều kiện thường là .
Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế. Có nhiều loại nhiệt kế: nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế rượu, nhiệt kế điện tử, nhiệt kế hồng ngoại. Nhiệt kế hoạt động dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng bên trong: khi nhiệt độ tăng, chất lỏng nở ra và dâng lên trong ống; khi nhiệt độ giảm, chất lỏng co lại và hạ xuống. Nhiệt kế y tế dùng để đo thân nhiệt, có giới hạn đo từ đến .
Để đo nhiệt độ chính xác, cần thực hiện các bước: chọn nhiệt kế phù hợp; kiểm tra xem nhiệt kế có đang ở vạch thấp nhất chưa; nhúng bầu nhiệt kế vào vật cần đo, không chạm vào thành bình; đợi một lúc cho đến khi cột chất lỏng ổn định; mắt nhìn vuông góc với vạch chia, đọc kết quả và ghi kèm đơn vị.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Bạn Mai đo nhiệt độ của một cốc nước ấm bằng nhiệt kế rượu. Sau khi nhúng bầu nhiệt kế vào nước và đợi một lúc, cột rượu dừng ở vạch .
Hướng dẫn: Kết quả đo là . Khi đo thân nhiệt bằng nhiệt kế y tế, em cần kẹp nhiệt kế ở nách khoảng 5 phút rồi mới đọc kết quả.
Bài tập: Vì sao không dùng nhiệt kế y tế để đo nhiệt độ của nước sôi?
3. Ghi nhớ
- Nhiệt độ cho biết mức độ nóng hay lạnh của vật; đơn vị thường dùng là độ C ().
- Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế, hoạt động dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng.
- Nhúng bầu nhiệt kế vào vật cần đo, đợi cột chất lỏng ổn định, mắt nhìn vuông góc rồi đọc kết quả kèm đơn vị.
