Phạm vi: Toàn Học kì 1 — Bài 1: Tôi và các bạn; Bài 2: Gõ cửa trái tim; Bài 3: Yêu thương và chia sẻ; Bài 4: Quê hương yêu dấu; Bài 5: Những nẻo đường xứ sở
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Tìm từ láy trong câu: "Những cánh đồng lúa chín vàng óng, gió thổi nhẹ nhàng."
Bài 2. Xác định biện pháp tu từ trong câu: "Dãy núi xa xa như những con sóng khổng lồ."
Bài 3. Tìm từ đồng nghĩa với từ "đất nước".
Bài 4. Tìm từ trái nghĩa với từ "đoàn kết".
Bài 5. Viết một câu giới thiệu về một vùng đất của Việt Nam mà em biết.
Bài 6. Xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu: "Du khách thập phương đang tham quan vịnh Hạ Long."
Bài 7. Đọc đoạn văn: "Việt Nam có 54 dân tộc anh em cùng chung sống. Mỗi dân tộc có tiếng nói, trang phục và phong tục riêng, tạo nên bức tranh văn hóa đa dạng, rực rỡ." Theo em, điều gì làm nên vẻ đẹp của Việt Nam?
Bài 8. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Mỗi vùng miền đều có ... riêng, nhưng tất cả đều chung một ... quê hương." (gợi ý: vẻ đẹp, tình yêu)
Bài 9. Trong các từ sau, từ nào là danh từ: "phong tục, hiền hậu, chạy nhanh, rực rỡ"?
Bài 10. Viết một câu có sử dụng từ láy "xanh ngắt" để tả cảnh biển hoặc núi rừng.
Bài 11. Kể tên ba danh lam thắng cảnh của Việt Nam mà em biết.
Bài 12. Viết một đoạn văn ngắn (3–5 câu) giới thiệu về quê hương em.
Bài 13. Xác định biện pháp tu từ trong câu: "Biển cả hát vang bài ca của sóng."
Bài 14. Tìm từ trái nghĩa với từ "mến khách".
Bài 15. Viết một câu có sử dụng biện pháp so sánh để tả một cảnh đẹp của đất nước.
Bài 16. Đọc đoạn văn: "Dù mỗi vùng miền có giọng nói, món ăn khác nhau, người Việt Nam ở đâu cũng hiền hậu, mến khách và yêu quê hương." Em rút ra bài học gì về sự đoàn kết dân tộc?
Bài 17. Tìm từ đồng nghĩa với từ "tự hào".
Bài 18. Viết một câu kể về một việc tốt em đã làm cho tập thể lớp.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Viết một đoạn văn (7–10 câu) giới thiệu về một vùng đất của Việt Nam mà em yêu thích (ví dụ: Hà Nội, Huế, Đà Lạt, Hội An, miền Tây...), nêu cảnh đẹp, con người và tình cảm của em với nơi đó.
Bài 20. Đọc đoạn văn: "Chị Hoa là giáo viên vùng cao. Chị đã gắn bó với bản làng hơn mười năm, dạy chữ cho trẻ em dân tộc, vận động các em đến trường. Học trò của chị nhiều em đã thi đỗ vào trường chuyên của tỉnh." Viết một đoạn văn (7–10 câu) nêu suy nghĩ của em về việc làm của chị Hoa và bài học em rút ra.
Bài 21. Theo em, vì sao chúng ta cần tự hào và giữ gìn vẻ đẹp của đất nước? Viết một đoạn văn (7–10 câu) trình bày suy nghĩ của em, có lấy ví dụ cụ thể.
Bài 22. Viết một đoạn văn (7–10 câu) kể về một chuyến đi (hoặc chuyến tham quan) đáng nhớ của em và điều em học được từ chuyến đi đó.
Bài 23. Tìm và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ trong đoạn văn: "Sớm mai, mặt biển phẳng lặng như gương, phản chiếu ánh bình minh rực rỡ. Những con thuyền nhỏ lững lờ ra khơi, mang theo hy vọng của ngư dân. Tiếng sóng vỗ rì rào như lời ru của mẹ biển, dịu dàng và ấm áp."
Bài 24. Viết một đoạn văn (7–10 câu) trình bày suy nghĩ của em về câu: "Yêu quê hương là yêu từng con đường, từng dòng sông, từng con người nơi mình sinh ra và lớn lên."
Bài 25. Em hãy viết một đoạn văn (7–10 câu) kể về một người bạn khác vùng miền (hoặc tưởng tượng) và những điều thú vị em biết được về quê hương của bạn ấy.
Bài 26. Tưởng tượng em được giới thiệu Việt Nam với một người bạn nước ngoài. Viết một đoạn văn (7–10 câu) giới thiệu về đất nước, con người Việt Nam và điều khiến em tự hào nhất.
Đáp án
Bài 1. Từ láy: nhẹ nhàng (cũng có thể coi "vàng óng" là từ gợi hình, không phải từ láy). Bài 2. Biện pháp so sánh (dãy núi được ví với những con sóng khổng lồ). Bài 3. Ví dụ: tổ quốc, non sông, giang sơn. Bài 4. Ví dụ: chia rẽ, bè phái, mất đoàn kết. Bài 5. Ví dụ: "Huế là vùng đất cố đô với sông Hương thơ mộng." (Chấm linh hoạt.) Bài 6. Chủ ngữ: Du khách thập phương; Vị ngữ: đang tham quan vịnh Hạ Long. Bài 7. Vẻ đẹp của Việt Nam đến từ sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc anh em cùng chung sống hòa thuận. Bài 8. "Mỗi vùng miền đều có vẻ đẹp riêng, nhưng tất cả đều chung một tình yêu quê hương." Bài 9. Danh từ: phong tục. Bài 10. Ví dụ: "Nước biển xanh ngắt, trong veo nhìn thấy đáy." (Chấm linh hoạt.) Bài 11. Ví dụ: vịnh Hạ Long, Phong Nha – Kẻ Bàng, phố cổ Hội An, cố đô Huế, động Thiên Đường. (Chấm linh hoạt.) Bài 12. Đoạn văn giới thiệu quê hương, diễn đạt mạch lạc, chính tả đúng. (Chấm linh hoạt.) Bài 13. Biện pháp nhân hóa (biển "hát vang" như con người). Bài 14. Ví dụ: lạnh nhạt, xa cách, khó gần. Bài 15. Ví dụ: "Ruộng bậc thang vàng óng như những bậc thang lên trời." (Chấm linh hoạt.) Bài 16. Bài học: dù khác biệt về vùng miền, phong tục, người Việt Nam vẫn đoàn kết, yêu thương nhau, cùng chung tình yêu đất nước. Bài 17. Ví dụ: hãnh diện, kiêu hãnh. Bài 18. Ví dụ: "Tuần qua, em đã giúp các bạn trang trí lớp học." (Chấm linh hoạt.) Bài 19. Đoạn văn giới thiệu vùng đất yêu thích: có cảnh đẹp, con người, tình cảm của bản thân. (Chấm linh hoạt.) Bài 20. Đoạn văn nêu được: chị Hoa là tấm gương tận tâm, yêu nghề, yêu trẻ em vùng cao; việc làm của chị thể hiện tình yêu quê hương, đất nước qua hành động cụ thể; bài học: sống có trách nhiệm, biết cống hiến. (Chấm linh hoạt.) Bài 21. Đoạn văn nêu được: tự hào và giữ gìn vẻ đẹp đất nước là trách nhiệm của mỗi người; giữ gìn cảnh quan, bảo vệ môi trường, trân trọng văn hóa dân tộc; ví dụ: không xả rác ở danh lam thắng cảnh, giữ gìn tiếng Việt. (Chấm linh hoạt.) Bài 22. Đoạn văn kể chuyến đi đáng nhớ và điều học được. (Chấm linh hoạt.) Bài 23. Biện pháp: so sánh "mặt biển phẳng lặng như gương", "tiếng sóng vỗ rì rào như lời ru của mẹ biển"; nhân hóa "biển là mẹ". Tác dụng: làm cảnh biển sớm mai trở nên yên bình, đẹp đẽ, gợi cảm xúc yêu mến, gắn bó với biển quê hương. (Chấm linh hoạt.) Bài 24. Đoạn văn nêu được: yêu quê hương bắt đầu từ những điều gần gũi nhất — con đường, dòng sông, con người nơi mình sinh ra; tình yêu ấy thể hiện qua việc trân trọng, giữ gìn và đóng góp cho quê hương. (Chấm linh hoạt.) Bài 25. Đoạn văn kể về người bạn khác vùng miền và những điều thú vị về quê hương của bạn ấy. (Chấm linh hoạt.) Bài 26. Đoạn văn giới thiệu Việt Nam với bạn nước ngoài: cảnh đẹp, con người hiền hậu mến khách, văn hóa đa dạng và niềm tự hào của bản thân. (Chấm linh hoạt.)
