1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: could (đã có thể), ability (khả năng), move (di chuyển), lift (nâng), heavy (nặng), understand (hiểu), speak (nói), recognise (nhận ra), face (khuôn mặt), voice (giọng nói), task (nhiệm vụ), dangerous (nguy hiểm).
Ngữ pháp: Could + V — diễn tả khả năng trong quá khứ (đã có thể làm gì).
- Khẳng định: S + could + V. When I was five, I could ride a bicycle. (Khi tôi năm tuổi, tôi đã có thể đi xe đạp.)
- Phủ định: S + could not (couldn't) + V. Robots couldn't speak in the past. (Trước đây rô-bốt không thể nói.)
- Nghi vấn: Could + S + V? Could robots cook in the past? (Trước đây rô-bốt có thể nấu ăn không?)
So sánh can và could: Can = khả năng hiện tại; could = khả năng quá khứ hoặc khả năng trong tương lai (lịch sự).
Ngữ pháp bổ sung: Trạng từ chỉ cách thức — well (tốt), fast (nhanh), slowly (chậm), carefully (cẩn thận), loudly (to).
2. Ví dụ minh họa
In the past, robots could only do simple tasks. They could move and lift heavy things, but they couldn't understand human voices. Now, modern robots can do many things. They can recognise faces and speak many languages. In the future, robots could be our teachers and doctors!
Giải thích: Đoạn văn dùng could cho khả năng quá khứ (could only do simple tasks), can cho khả năng hiện tại (can recognise faces), và could cho khả năng tương lai (could be our teachers). Recognise faces (nhận ra khuôn mặt) và speak many languages (nói nhiều ngôn ngữ) là những khả năng mới của rô-bốt hiện đại.
Bài tập nhanh: Điền can hoặc could: When he was young, he ___ run very fast. → could.
3. Ghi nhớ
- Could + V = khả năng trong quá khứ.
- Phân biệt can (hiện tại) và could (quá khứ / tương lai chưa chắc chắn).
- Nhớ các khả năng của rô-bốt: move, lift, understand, speak, recognise.
