1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: opinion (ý kiến), agree (đồng ý), disagree (không đồng ý), useful (hữu ích), useless (vô ích), helpful (có ích), harmful (có hại), replace (thay thế), human (con người), job (công việc).
Kĩ năng giao tiếp: Nêu ý kiến, đồng ý và không đồng ý về rô-bốt.
- Nêu ý kiến: I think robots are very useful. (Tôi nghĩ rô-bốt rất hữu ích.)
- In my opinion, robots will replace humans in some jobs. (Theo ý kiến của tôi, rô-bốt sẽ thay thế con người trong một số công việc.)
- Đồng ý: I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
- That's true. (Đúng vậy.)
- Không đồng ý: I don't agree with you. (Tôi không đồng ý với bạn.)
- I disagree because ... (Tôi không đồng ý vì ...)
- Hỏi ý kiến: What do you think? (Bạn nghĩ sao?) / Do you agree? (Bạn có đồng ý không?)
Ngữ pháp: Will cho dự đoán; so sánh nhất để nêu ý kiến.
2. Ví dụ minh họa
Minh: In my opinion, robots are very useful. They can do dangerous jobs for humans. Lan: I agree with you. Robots can work in factories and in space. But I don't think robots will replace teachers. Minh: Why not? Lan: Because teachers understand students' feelings. Robots can't do that. Minh: That's true. Robots are helpful, but they can't replace humans completely.
Giải thích: Minh và Lan trao đổi ý kiến về rô-bốt. Lan đồng ý (I agree with you) rồi không đồng ý một phần (I don't think robots will replace teachers) và đưa ra lí do (teachers understand students' feelings). Minh kết luận bằng That's true. Completely (hoàn toàn) là trạng từ bổ nghĩa cho động từ replace.
Bài tập nhanh: Hoàn thành câu: I ___ with you. Robots are very helpful. → agree.
3. Ghi nhớ
- Nêu ý kiến: I think ... / In my opinion, ...
- Đồng ý: I agree with you. / That's true.
- Không đồng ý: I don't agree with you. / I disagree because ...
- Nhớ từ vựng: useful, helpful, harmful, replace, human.
