1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: exhibition (triển lãm), show (buổi trình diễn), invention (phát minh), inventor (nhà phát minh), amazing (tuyệt vời), fantastic (tuyệt vời), interesting (thú vị), visitor (khách tham quan), demonstrate (trình diễn), perform (biểu diễn).
Nội dung hội thoại: Các bạn học sinh tham quan một triển lãm rô-bốt: các rô-bốt biết hát, nhảy, nấu ăn và chơi bóng đá. Mỗi bạn bày tỏ cảm xúc và ý kiến về rô-bốt mình thích nhất.
Ngữ pháp: So sánh nhất (the + adj + -est / the most + adj) để nói rô-bốt nào giỏi nhất, thú vị nhất; can / could để nói khả năng của rô-bốt.
- This robot is the most interesting. (Rô-bốt này thú vị nhất.)
- It can dance and sing. (Nó có thể nhảy và hát.)
Phát âm: Âm /ɔɪ/ và /aʊ/: boy /bɔɪ/, toy /tɔɪ/, now /naʊ/, about /əˈbaʊt/.
2. Ví dụ minh họa
Hoa: Look! This robot can play football. It's amazing! Nam: Wow! And that robot can cook. It is the best cook here. Hoa: Which robot do you like most? Nam: I like the home robot most. It can clean the house and look after my baby brother. Hoa: I think the teaching robot is the most useful. It can speak three languages!
Giải thích: Hoa và Nam nói về các rô-bốt ở triển lãm. Nam dùng so sánh nhất the best cook (đầu bếp giỏi nhất) và like most (thích nhất). Hoa dùng the most useful (hữu ích nhất). Look after (chăm sóc) là cụm động từ quan trọng.
Bài tập nhanh: Viết câu với so sánh nhất: (this robot / interesting / in the show) → This robot is the most interesting in the show.
3. Ghi nhớ
- Exhibition = triển lãm; amazing / fantastic = tuyệt vời.
- So sánh nhất: the + adj + -est (tính từ ngắn), the most + adj (tính từ dài).
- Cụm động từ: look after = chăm sóc.
