1. Kiến thức trọng tâm
Bài Project yêu cầu học sinh giới thiệu về bạn thân hoặc bạn cùng lớp bằng tiếng Anh, có thể kèm tranh vẽ hoặc ảnh.
- Từ vựng cần dùng: best friend (bạn thân), classmate (bạn cùng lớp), funny (vui tính), friendly (thân thiện), kind (tốt bụng), helpful (hay giúp đỡ), clever (thông minh), active (năng động), tall (cao), short (thấp), long hair (tóc dài), glasses (kính).
- Cấu trúc bài giới thiệu gồm ba phần: mở đầu, thân bài, kết bài.
- Mở đầu: Hello, I want to talk about my best friend. (Xin chào, tôi muốn nói về bạn thân của tôi.)
- Thân bài: nói tên, tuổi, ngoại hình, tính cách, sở thích và một kỉ niệm chung. Ví dụ: She is twelve years old. (Bạn ấy mười hai tuổi.) She likes reading and singing. (Bạn ấy thích đọc sách và ca hát.)
- Kết bài: I love my friend because she is kind and funny. (Tôi yêu quý bạn tôi vì bạn ấy tốt bụng và vui tính.)
- Khi trình bày, nói chậm, nhìn người nghe, dùng tranh ảnh minh họa và nói bằng câu của mình, không đọc thuộc lòng máy móc.
2. Ví dụ minh họa
Bài giới thiệu mẫu tự viết:
- Hello, everyone! This is my best friend, Mai. She is twelve years old. She is tall and has long black hair. She is friendly, kind and funny. We both like badminton. After school, we often play together. Last week, she helped me with English. I feel happy when I play with her. Thank you for listening!
Giải thích: bài mẫu mở đầu bằng lời chào, sau đó giới thiệu tên, tuổi, ngoại hình, tính cách, sở thích chung và một kỉ niệm cụ thể. Câu cuối cảm ơn người nghe. Học sinh có thể thay tên, tuổi và sở thích bằng thông tin thật của bạn mình.
3. Ghi nhớ
- Chuẩn bị dàn ý ngắn trước khi nói, không viết cả đoạn dài rồi đọc.
- Dùng từ đơn giản, đúng ngữ pháp, phát âm rõ ràng.
- Tôn trọng bạn được giới thiệu, chỉ nói những điều tốt và đúng sự thật.
