1. Kiến thức trọng tâm
Skills 1 luyện kỹ năng đọc hiểu và nói về bạn bè.
- Từ vựng đọc hiểu: classmate (bạn cùng lớp), best friend (bạn thân), friendly (thân thiện), funny (vui tính), kind (tốt bụng), helpful (hay giúp đỡ), clever (thông minh), active (năng động), shy (rụt rè), hobby (sở thích), favourite (yêu thích).
- Kỹ năng đọc: đọc lướt để nắm ý chính, đọc kỹ để tìm thông tin chi tiết như tên, tuổi, ngoại hình, tính cách, sở thích. Khi gặp từ mới, đoán nghĩa qua ngữ cảnh rồi mới tra từ điển.
- Kỹ năng nói: mô tả một người bạn bằng bốn đến sáu câu. Dùng mẫu: This is my friend. (Đây là bạn của tôi.) He / She is ... (Bạn ấy ...) He / She likes ... (Bạn ấy thích ...) We often ... together. (Chúng tôi thường ... cùng nhau.)
- Ngữ pháp hỗ trợ: hiện tại đơn cho thói quen và sự thật. Ví dụ: She goes to school by bike. (Bạn ấy đi học bằng xe đạp.) He likes football. (Bạn ấy thích bóng đá.)
- Khi nói, nên dùng câu ngắn, nói rõ ràng, nhìn người nghe và mỉm cười.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tự viết để luyện đọc:
- My best friend is Hoa. She is twelve years old. She is tall and has short black hair. She is friendly and helpful. Her favourite hobby is drawing. After school, we often draw together. She always helps me when I have a difficult exercise.
Câu hỏi luyện đọc: Who is Hoa? (Hoa là ai?) What does she look like? (Bạn ấy trông như thế nào?) What is her hobby? (Sở thích của bạn ấy là gì?)
Trả lời: Hoa is my best friend. She is tall and has short black hair. Her hobby is drawing. Cách trả lời này lấy đúng thông tin trong đoạn văn, không thêm ý ngoài.
3. Ghi nhớ
- Trước khi đọc, đoán nội dung qua tiêu đề và tranh minh họa.
- Khi nói về bạn, nói theo thứ tự: tên, ngoại hình, tính cách, sở thích, hoạt động chung.
- Luyện đọc to mỗi ngày để nhớ từ và nói tự nhiên hơn.
