Phạm vi: Bài 8 (Thư điện tử), Bài 9 (An toàn thông tin trên Internet)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Thư điện tử (email) là gì? Nêu một lợi ích của thư điện tử.
Bài 2. Một địa chỉ email gồm những thành phần nào? Cho một ví dụ về địa chỉ email đúng.
Bài 3. Kí tự @ trong địa chỉ email có vai trò gì?
Bài 4. Trong các địa chỉ sau, địa chỉ nào đúng, địa chỉ nào sai? Vì sao? a) [email protected] b) an.lop6.edu.vn c) an@@lop6.edu.vn
Bài 5. Muốn gửi email cho bạn, em cần biết thông tin gì của bạn?
Bài 6. Nêu các bước gửi một email đơn giản cho bạn cùng lớp.
Bài 7. Nút Reply trong thư điện tử dùng để làm gì? Nút Forward dùng để làm gì?
Bài 8. Mật khẩu là gì? Vì sao mỗi người cần có mật khẩu riêng cho tài khoản của mình?
Bài 9. Trong các mật khẩu sau, mật khẩu nào mạnh nhất? Vì sao? a) 123456 b) An2009 c) M@iLan_2014!
Bài 10. Thông tin cá nhân là gì? Kể 3 ví dụ về thông tin cá nhân.
Bài 11. Vì sao không nên chia sẻ mật khẩu cho bạn bè, kể cả bạn thân?
Bài 12. Khi nhận được email lạ yêu cầu cung cấp mật khẩu, em nên làm gì?
Bài 13. Nêu 2 dấu hiệu của email lừa đảo.
Bài 14. Sau khi dùng email trên máy tính ở thư viện, em nên làm gì trước khi rời khỏi máy? Vì sao?
Bài 15. Đúng hay sai? Giải thích ngắn gọn. a) Có thể dùng chung một mật khẩu cho mọi tài khoản. b) Nên đăng xuất sau khi dùng email trên máy dùng chung.
Bài 16. Bạn Hoa dùng mật khẩu là ngày sinh của mình và cho bạn thân biết mật khẩu. Theo em, Hoa đã làm đúng hay chưa? Vì sao?
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Bạn Nam nhận được email từ địa chỉ lạ với tiêu đề "Bạn đã trúng thưởng xe đạp!". Nội dung email yêu cầu Nam bấm vào đường link và nhập mật khẩu. Em hãy phân tích: email này có đáng tin không? Nam nên làm gì?
Bài 18. Em hãy viết nội dung một email ngắn mời bạn cùng lớp tham gia sinh hoạt câu lạc bộ Tin học, gồm: tiêu đề, lời chào, nội dung chính, lời kết.
Bài 19. Một bạn dùng mật khẩu "123456" cho cả email và tài khoản game. Em hãy nêu 2 nguy cơ có thể xảy ra và đề xuất cách khắc phục.
Bài 20. Em hãy nêu 3 việc nên làm và 3 việc không nên làm để bảo vệ thông tin cá nhân trên Internet.
Bài 21. Bạn Linh thường đăng ảnh chụp thẻ học sinh (có họ tên, lớp, trường) lên mạng xã hội. Theo em, việc làm này có an toàn không? Vì sao? Em sẽ khuyên Linh như thế nào?
Bài 22. Em hãy giải thích vì sao kẻ xấu muốn lấy mật khẩu email của người khác. Chúng có thể dùng tài khoản email bị đánh cắp để làm những việc gì xấu?
Bài 23. Nhà trường thông báo: "Từ nay, mọi thông báo sẽ gửi qua email của học sinh." Em hãy nêu 3 việc học sinh cần làm để sử dụng email của mình an toàn và hiệu quả.
Bài 24. Em hãy so sánh việc gửi thư giấy và gửi thư điện tử: nêu 2 điểm giống nhau và 2 điểm khác nhau.
Đáp án
Bài 1. Thư điện tử là dịch vụ trao đổi thư từ qua mạng Internet. Lợi ích: gửi/nhận nhanh, tiết kiệm chi phí, có thể đính kèm tệp.
Bài 2. Địa chỉ email gồm: tên hộp thư, kí tự @, tên miền. Ví dụ: [email protected].
Bài 3. Kí tự @ ngăn cách tên hộp thư và tên miền.
Bài 4. a) Đúng — đủ tên hộp thư, @, tên miền. b) Sai — thiếu kí tự @. c) Sai — thừa một kí tự @.
Bài 5. Cần biết địa chỉ email của bạn.
Bài 6. Mở ứng dụng thư điện tử → chọn Soạn thư mới → nhập địa chỉ người nhận, tiêu đề, nội dung → kiểm tra → bấm Gửi.
Bài 7. Reply: trả lời email đã nhận. Forward: chuyển tiếp email cho người khác.
Bài 8. Mật khẩu là dãy kí tự bí mật dùng để xác minh người dùng. Mỗi người cần mật khẩu riêng để bảo vệ tài khoản và thông tin cá nhân của mình.
Bài 9. c) mạnh nhất, vì dài và gồm chữ hoa, chữ thường, chữ số, kí tự đặc biệt. a) quá ngắn và dễ đoán. b) ngắn và dễ đoán (tên + năm sinh).
Bài 10. Thông tin cá nhân là thông tin gắn với một người cụ thể. Ví dụ: họ tên, ngày sinh, địa chỉ nhà, số điện thoại, tên trường, lớp.
Bài 11. Vì người khác có thể dùng mật khẩu để vào tài khoản của em, đọc thư, mạo danh em hoặc đổi mật khẩu.
Bài 12. Không cung cấp mật khẩu, không bấm vào đường link lạ, báo cho người lớn biết.
Bài 13. Ví dụ: gửi từ địa chỉ lạ; hứa hẹn trúng thưởng; yêu cầu cung cấp mật khẩu, mã OTP; chứa đường link lạ.
Bài 14. Đăng xuất khỏi tài khoản. Vì nếu không đăng xuất, người dùng sau có thể vào tài khoản của em.
Bài 15. a) Sai — nếu lộ một mật khẩu sẽ mất nhiều tài khoản; nên dùng mật khẩu khác nhau cho các tài khoản quan trọng. b) Đúng — đăng xuất giúp người khác không vào được tài khoản của em.
Bài 16. Chưa đúng. Ngày sinh dễ bị đoán; chia sẻ mật khẩu khiến tài khoản dễ bị người khác sử dụng. Hoa nên đổi mật khẩu mạnh và giữ bí mật.
Bài 17. Email không đáng tin: gửi từ địa chỉ lạ, hứa trúng thưởng, yêu cầu nhập mật khẩu. Nam không nên bấm link, không nhập mật khẩu; nên xóa email và báo cho người lớn.
Bài 18. Ví dụ: Tiêu đề: "Mời tham gia sinh hoạt câu lạc bộ Tin học". Lời chào: "Chào bạn,..." Nội dung: thời gian, địa điểm, hoạt động. Lời kết: "Rất mong bạn tham gia! Cảm ơn bạn."
Bài 19. Nguy cơ: tài khoản dễ bị đoán mật khẩu; một khi lộ mật khẩu sẽ mất cả email và tài khoản game. Khắc phục: đổi mật khẩu mạnh, khác nhau cho từng tài khoản, giữ bí mật.
Bài 20. Nên làm: đặt mật khẩu mạnh; không chia sẻ thông tin cá nhân; đăng xuất sau khi dùng xong. Không nên làm: mở tệp đính kèm lạ; bấm đường link lạ; cung cấp mật khẩu, mã OTP cho người khác.
Bài 21. Không an toàn. Thẻ học sinh chứa họ tên, lớp, trường — kẻ xấu có thể dùng để mạo danh hoặc tìm gặp Linh. Khuyên Linh: không đăng ảnh giấy tờ cá nhân lên mạng.
Bài 22. Kẻ xấu muốn lấy mật khẩu để chiếm tài khoản email, đọc thư riêng, mạo danh nạn nhân lừa người khác, đánh cắp thêm thông tin hoặc tiền bạc.
Bài 23. Ví dụ: kiểm tra email thường xuyên; đặt mật khẩu mạnh, giữ bí mật; không bấm vào email lạ, không cung cấp mật khẩu cho ai.
Bài 24. Giống nhau: đều dùng để trao đổi thông tin; đều có người gửi, người nhận, nội dung. Khác nhau: thư điện tử gửi/nhận gần như ngay lập tức, có thể đính kèm tệp; thư giấy cần thời gian vận chuyển, không đính kèm tệp số được.
