Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Tia? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tia có một gốc và kéo dài vô hạn về một phía. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Tia, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tên tia gồm hai chữ cái: gốc viết trước, điểm thuộc tia viết sau.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Tia, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tia là hình gồm một điểm gốc và một phần đường thẳng bị chia ra bởi điểm gốc đó, kéo dài vô hạn về một phía. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Tia, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tia được đặt tên bằng hai chữ cái: chữ cái đầu là gốc của tia, chữ cái sau là một điểm khác thuộc tia. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Tia, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Vẽ đường thẳng , lấy điểm thuộc đường thẳng . Kể tên hai tia đối nhau có gốc .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Tia để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Điểm chia đường thẳng thành hai tia đối nhau là tia và tia .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm số tự nhiên a nhỏ nhất khác 0 sao cho a chia hết cho cả 12 và 15.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một sân trường hình chữ nhật có chiều dài 36 m, chiều rộng 24 m. Người ta muốn chia sân thành các ô vuông bằng nhau và lớn nhất có thể (cạnh ô vuông là số tự nhiên tính bằng mét). Hỏi cạnh mỗi ô vuông là bao nhiêu mét? Chia được bao nhiêu ô vuông như vậy?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm số nguyên x, biết: a) (x + 1)(x − 4) = 0 b) 2x − (−5) = −9 c) |x| − 3 = 2
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tia có một gốc và kéo dài vô hạn về một phía."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tên tia gồm hai chữ cái: gốc viết trước, điểm thuộc tia viết sau."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tia là hình gồm một điểm gốc và một phần đường thẳng bị chia ra bởi điểm gốc đó, kéo dài vô hạn về một phía."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tia được đặt tên bằng hai chữ cái: chữ cái đầu là gốc của tia, chữ cái sau là một điểm khác thuộc tia."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tia là hình gồm một điểm gốc và một phần đường thẳng bị chia ra bởi điểm gốc đó, kéo dài vô hạn về một phía. Nếu lấy điểm làm gốc trên đường thẳng, đường thẳng bị chia thành hai tia đối nhau có chung gốc .
- Tổng kết ghi nhớ: Tia có một gốc và kéo dài vô hạn về một phía.; Tên tia gồm hai chữ cái: gốc viết trước, điểm thuộc tia viết sau.; Hai tia đối nhau có chung gốc và tạo thành một đường thẳng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Vẽ đường thẳng , lấy điểm thuộc đường thẳng . Kể tên hai tia đối nhau có gốc .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Tia (Tia có một gốc và kéo dài vô hạn về một phía.; Tên tia gồm hai chữ cái: gốc viết trước, điểm thuộc tia viết sau.; Hai tia đối nhau có chung gốc và tạo thành một đường thẳng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Điểm chia đường thẳng thành hai tia đối nhau là tia và tia .
- Bài 4: Số a cần tìm là BCNN(12; 15) = 2^2 × 3 × 5 = 60.
- Bài 5: Cạnh mỗi ô vuông là ƯCLN(36; 24) = 12 (m). Số ô vuông chia được: (36 : 12) × (24 : 12) = 3 × 2 = 6 (ô vuông).
- Bài 6: a) x + 1 = 0 hoặc x − 4 = 0, suy ra x = −1 hoặc x = 4. b) 2x + 5 = −9, suy ra 2x = −14, vậy x = −7. c) |x| = 5, suy ra x = 5 hoặc x = −5.
