Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Khi nào thì AM + MB = AB?? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. khi và chỉ khi điểm nằm giữa hai điểm và (với ba điểm thẳng hàng). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Khi nào thì AM + MB = AB?, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nếu nằm giữa và thì ; từ đó tính được một đoạn khi biết hai đoạn còn lại. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Khi nào thì AM + MB = AB?, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Câu hỏi trung tâm của bài học là: với ba điểm , , , khi nào đẳng thức đúng?
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Khi nào thì AM + MB = AB?, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nếu điểm nằm giữa hai điểm và , đoạn thẳng được chia thành hai đoạn thẳng và . B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Khi nào thì AM + MB = AB?, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Cho ba điểm , , thẳng hàng, nằm giữa và . Biết cm, cm. Tính .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Khi nào thì AM + MB = AB? để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì nằm giữa và nên cm.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho B = {x ∈ N | 5 ≤ x < 11}. Liệt kê các phần tử của B.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền kí hiệu ∈ hoặc ∉ vào ô trống cho thích hợp: a) 0 ☐ N b) 0 ☐ N* c) 9 ☐ N* d) 100 ☐ N
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết các số sau bằng chữ số: a) Ba trăm linh năm. b) Hai nghìn không trăm mười bảy. c) Số gồm 4 nghìn, 0 trăm, 2 chục, 5 đơn vị.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: " khi và chỉ khi điểm nằm giữa hai điểm và (với ba điểm thẳng hàng)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nếu nằm giữa và thì ; từ đó tính được một đoạn khi biết hai đoạn còn lại."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Câu hỏi trung tâm của bài học là: với ba điểm , , , khi nào đẳng thức đúng?"
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nếu điểm nằm giữa hai điểm và , đoạn thẳng được chia thành hai đoạn thẳng và ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Câu hỏi trung tâm của bài học là: với ba điểm , , , khi nào đẳng thức đúng? Câu trả lời là: đẳng thức đúng khi và chỉ khi điểm nằm giữa hai điểm và .
- Tổng kết ghi nhớ: khi và chỉ khi điểm nằm giữa hai điểm và (với ba điểm thẳng hàng).; Nếu nằm giữa và thì ; từ đó tính được một đoạn khi biết hai đoạn còn lại.; Nếu thì không nằm giữa và .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Cho ba điểm , , thẳng hàng, nằm giữa và . Biết cm, cm. Tính .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Khi nào thì AM + MB = AB? ( khi và chỉ khi điểm nằm giữa hai điểm và (với ba điểm thẳng hàng).; Nếu nằm giữa và thì ; từ đó tính được một đoạn khi biết hai đoạn còn lại.; Nếu thì không nằm giữa và .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì nằm giữa và nên cm.
- Bài 4: B = {5; 6; 7; 8; 9; 10}.
- Bài 5: a) 0 ∈ N. b) 0 ∉ N*. c) 9 ∈ N*. d) 100 ∈ N.
- Bài 6: a) 305. b) 2017. c) 4025.
