Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Biểu đồ phần trăm? A. Biểu đồ phần trăm giúp so sánh nhanh các phần trong toàn bộ. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Biểu đồ phần trăm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Tổng các phần trăm trong biểu đồ luôn bằng . C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Biểu đồ phần trăm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Biểu đồ phần trăm là hình vẽ thể hiện các số liệu dưới dạng phần trăm, giúp người xem so sánh nhanh các phần trong toàn bộ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Biểu đồ phần trăm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Dù ở dạng nào, tổng các phần trăm trong biểu đồ luôn bằng .
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Biểu đồ phần trăm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Lớp có học sinh: thích đá bóng, thích cầu lông, thích bơi. Vẽ biểu đồ cột mô tả số liệu trên.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Biểu đồ phần trăm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vẽ ba cột có chiều cao tương ứng , , . Cột đá bóng cao gấp đôi mỗi cột còn lại. Tổng ba cột là .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rút gọn các phân số sau về phân số tối giản: a) b) c) d)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Quy đồng mẫu các phân số sau: a) , và b) và
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh các phân số sau: a) và b) và c) và
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biểu đồ phần trăm giúp so sánh nhanh các phần trong toàn bộ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tổng các phần trăm trong biểu đồ luôn bằng ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biểu đồ phần trăm là hình vẽ thể hiện các số liệu dưới dạng phần trăm, giúp người xem so sánh nhanh các phần trong toàn bộ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Dù ở dạng nào, tổng các phần trăm trong biểu đồ luôn bằng ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biểu đồ phần trăm là hình vẽ thể hiện các số liệu dưới dạng phần trăm, giúp người xem so sánh nhanh các phần trong toàn bộ. Ba dạng thường gặp là biểu đồ cột, biểu đồ ô vuông và biểu đồ hình quạt.
- Tổng kết ghi nhớ: Biểu đồ phần trăm giúp so sánh nhanh các phần trong toàn bộ.; Tổng các phần trăm trong biểu đồ luôn bằng .; Biểu đồ cột: chiều cao của cột thể hiện phần trăm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Lớp có học sinh: thích đá bóng, thích cầu lông, thích bơi. Vẽ biểu đồ cột mô tả số liệu trên.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Biểu đồ phần trăm (Biểu đồ phần trăm giúp so sánh nhanh các phần trong toàn bộ.; Tổng các phần trăm trong biểu đồ luôn bằng .; Biểu đồ cột: chiều cao của cột thể hiện phần trăm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vẽ ba cột có chiều cao tương ứng , , . Cột đá bóng cao gấp đôi mỗi cột còn lại. Tổng ba cột là .
- Bài 4: a) ; b) ; c) ; d) .
- Bài 5: a) Mẫu chung : ; ; . b) Mẫu chung : ; .
- Bài 6: a) nên \frac{9}{14} < \frac{5}{7}. b) nên \frac{-11}{12} < \frac{-5}{6}. c) ; nên \frac{3}{8} > \frac{7}{20}.
