Phạm vi: Toàn bộ Học kì 1 — Bài 1: Giới thiệu về trồng trọt; Bài 2: Làm đất trồng cây; Bài 3: Gieo trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu, bệnh cho cây trồng; Bài 4: Thu hoạch sản phẩm trồng trọt; Bài 5: Nhân giống vô tính cây trồng; Bài 6: Dự án trồng rau an toàn; Bài 7: Giới thiệu về rừng; Bài 8: Trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng.
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Trồng trọt là gì? Nêu ba vai trò của trồng trọt.
Bài 2. Kể tên năm nhóm cây trồng và cho một ví dụ cho mỗi nhóm.
Bài 3. Làm đất trồng cây gồm những công việc nào? Nêu tác dụng của mỗi công việc.
Bài 4. Phân biệt bón lót và bón thúc.
Bài 5. Nêu các công việc chăm sóc cây trồng sau khi gieo.
Bài 6. Nêu ba biện pháp phòng trừ sâu, bệnh cho cây trồng.
Bài 7. Nêu hai dấu hiệu cho thấy rau ăn lá đã đến thời điểm thu hoạch.
Bài 8. Sau khi thu hoạch, sản phẩm trồng trọt cần được xử lí như thế nào?
Bài 9. Nhân giống vô tính cây trồng là gì? Kể tên ba phương pháp nhân giống vô tính.
Bài 10. Rau an toàn là rau như thế nào? Nêu các bước chính trong dự án trồng rau an toàn.
Bài 11. Rừng là gì? Nêu ba vai trò của rừng.
Bài 12. Phân biệt ba loại rừng: rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng.
Bài 13. Nêu các bước trồng rừng.
Bài 14. Nêu các công việc chăm sóc rừng sau khi trồng.
Bài 15. Nêu bốn biện pháp bảo vệ rừng.
Bài 16. Đúng hay sai? "Rừng phòng hộ được trồng chủ yếu để lấy gỗ." Giải thích.
Bài 17. Đúng hay sai? "Cây con nhân giống vô tính giống hệt cây mẹ về đặc tính." Giải thích.
Bài 18. Vì sao cần tuân thủ thời gian cách li khi dùng thuốc bảo vệ thực vật?
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. So sánh nhân giống hữu tính và nhân giống vô tính. Trong trường hợp nào nên dùng nhân giống vô tính?
Bài 20. Phân tích hậu quả của việc chặt phá rừng bừa bãi đối với môi trường và đời sống con người.
Bài 21. Gia đình bạn Hoa có một cây ổi ngon, ngọt. Bạn Hoa muốn nhân giống cây ổi này để trồng thêm nhiều cây con giữ nguyên phẩm chất. Em hãy tư vấn phương pháp nhân giống phù hợp và trình bày các bước thực hiện.
Bài 22. Em hãy lập kế hoạch trồng rau an toàn cho một luống rau muống trong vườn trường (mục tiêu, các bước, cách chăm sóc an toàn, cách đánh giá).
Bài 23. Một người trồng rau phun thuốc trừ sâu và thu hoạch rau ngay hôm sau để bán. Hành động này gây hại gì? Em sẽ khuyên người đó như thế nào?
Bài 24. Gia đình bạn Nam có một mảnh đất trống gần nhà, muốn trồng rừng để vừa cải thiện môi trường, vừa có thu nhập. Em hãy tư vấn: nên trồng loại rừng nào? Chọn cây giống như thế nào? Cần chăm sóc và bảo vệ rừng ra sao?
Bài 25. Em hãy lập kế hoạch tham gia bảo vệ rừng ở địa phương (mục tiêu, hoạt động cụ thể, cách thực hiện, cách đánh giá).
Bài 26. So sánh rừng sản xuất và rừng phòng hộ về mục đích, loại cây trồng và cách khai thác. Vì sao không nên khai thác rừng phòng hộ như rừng sản xuất?
Bài 27. Phân tích mối quan hệ giữa trồng trọt, rừng và bảo vệ môi trường. Cho ví dụ minh họa.
Bài 28. Em hãy tìm hiểu ở địa phương: người dân thường trồng loại rừng nào? Vì sao? Mô tả ngắn gọn cách trồng và chăm sóc loại rừng đó.
Đáp án
Bài 1. Trồng trọt là hoạt động gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch cây trồng để tạo ra sản phẩm phục vụ đời sống con người. Vai trò: cung cấp lương thực, thực phẩm; cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp; tạo việc làm, tăng thu nhập; bảo vệ môi trường.
Bài 2. Cây lương thực (lúa); cây rau (cải); cây ăn quả (cam); cây công nghiệp (cà phê); cây lấy sợi (bông).
Bài 3. Cày (xới) — làm đất tơi xốp, chôn vùi cỏ dại, mầm bệnh; bừa, san phẳng — làm nhỏ đất, san phẳng mặt ruộng; lên luống — thoát nước, chống ngập úng; bón lót — cung cấp dinh dưỡng ban đầu.
Bài 4. Bón lót: bón trước khi gieo trồng, thường dùng phân hữu cơ, phân lân, cung cấp dinh dưỡng ban đầu. Bón thúc: bón trong quá trình cây sinh trưởng, thường dùng phân đạm, kali, bổ sung dinh dưỡng kịp thời.
Bài 5. Tưới nước; bón thúc; tỉa cây; làm cỏ, xới đất, vun gốc; phòng trừ sâu, bệnh.
Bài 6. Biện pháp canh tác (vệ sinh đồng ruộng, luân canh, giống kháng bệnh); biện pháp sinh học (thiên địch, chế phẩm sinh học); biện pháp hóa học (thuốc trừ sâu, bệnh); biện pháp thủ công (bắt sâu, ngắt lá bệnh).
Bài 7. Cây đạt kích thước, khối lượng theo yêu cầu; lá xanh tươi, non vừa phải, chưa già, chưa ra hoa.
Bài 8. Phân loại, loại bỏ sản phẩm hỏng; làm sạch, sơ chế; đóng gói; bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo.
Bài 9. Nhân giống vô tính là tạo ra cây mới từ một bộ phận của cây mẹ mà không qua thụ phấn, thụ tinh. Ba phương pháp: giâm cành, chiết cành, ghép cành (ghép mắt, ghép đoạn cành).
Bài 10. Rau an toàn là rau được sản xuất theo quy trình đảm bảo an toàn: đất và nước sạch, bón phân và dùng thuốc đúng quy định, thu hoạch đúng thời gian cách li. Các bước dự án: lập kế hoạch → chuẩn bị dụng cụ, vật liệu → làm đất, gieo trồng → chăm sóc an toàn → thu hoạch đúng thời gian cách li → đánh giá kết quả, báo cáo.
Bài 11. Rừng là quần xã sinh vật mà cây gỗ là thành phần chính, bao gồm cây, động vật, vi sinh vật và các yếu tố môi trường. Vai trò: cung cấp lâm sản; điều hòa khí hậu; giữ đất, giữ nước; bảo vệ đa dạng sinh học; tạo việc làm.
Bài 12. Rừng sản xuất — trồng để lấy gỗ, lâm sản, nguyên liệu công nghiệp (ví dụ: rừng keo, bạch đàn). Rừng phòng hộ — bảo vệ đất, chống xói mòn, chắn gió, chắn cát, bảo vệ nguồn nước (ví dụ: rừng phòng hộ đầu nguồn, ven biển). Rừng đặc dụng — bảo tồn thiên nhiên, các loài quý hiếm, nghiên cứu khoa học (ví dụ: vườn quốc gia, khu bảo tồn).
Bài 13. Chọn cây giống khỏe, phù hợp → chuẩn bị đất, đào hố đúng kích thước, bón lót → trồng cây đúng kĩ thuật (đặt cây thẳng, lấp đất, nén chặt, tưới nước).
Bài 14. Tưới nước, bón phân, làm cỏ, tỉa cây, phòng trừ sâu bệnh, phòng chống cháy rừng.
Bài 15. Không chặt phá rừng bừa bãi; trồng rừng, chăm sóc rừng; phòng chống cháy rừng; tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo vệ rừng; xử lí nghiêm hành vi phá rừng; tiết kiệm giấy, gỗ.
Bài 16. Sai. Rừng phòng hộ được trồng chủ yếu để bảo vệ đất, chống xói mòn, chắn gió, chắn cát, bảo vệ nguồn nước, chống lũ — không phải để lấy gỗ. Rừng sản xuất mới được trồng chủ yếu để lấy gỗ.
Bài 17. Đúng. Vì cây con được tạo ra từ bộ phận của cây mẹ, mang bộ gen giống hệt cây mẹ, không qua thụ tinh nên không có sự tổ hợp gen mới.
Bài 18. Thời gian cách li là khoảng thời gian tối thiểu từ lần phun thuốc cuối cùng đến khi thu hoạch để dư lượng thuốc giảm xuống mức an toàn. Tuân thủ thời gian cách li để rau không còn dư lượng thuốc độc hại, an toàn cho người ăn.
Bài 19. Nhân giống hữu tính (gieo hạt): cây mới từ hạt qua thụ tinh; hệ rễ khỏe, cây sống lâu, tạo được giống mới; nhưng cây con dễ biến đổi, lâu ra hoa kết quả. Nhân giống vô tính: cây mới từ bộ phận cây mẹ; giữ nguyên phẩm chất cây mẹ, thu hoạch sớm; nhưng dễ thoái hóa, hệ rễ kém. Nên dùng nhân giống vô tính khi muốn giữ nguyên phẩm chất tốt của cây mẹ (cây ăn quả ngon, hoa đẹp) và muốn thu hoạch sớm.
Bài 20. Chặt phá rừng bừa bãi gây: xói mòn đất, lũ lụt, hạn hán; cạn kiệt nguồn nước; mất đa dạng sinh học; biến đổi khí hậu (tăng khí carbon dioxide); mất thu nhập lâu dài của người dân; ảnh hưởng đời sống, sản xuất nông nghiệp.
Bài 21. Nên dùng phương pháp chiết cành (hoặc ghép cành). Các bước chiết cành: chọn cành bánh tẻ, khỏe mạnh → khoanh vỏ đoạn cành dài 2–3 cm, cạo sạch tầng sinh gỗ → bó bầu đất ẩm quanh chỗ khoanh vỏ, bọc kín bằng ni lông → sau khi cành ra rễ nhiều, cắt cành khỏi cây mẹ, đem trồng.
Bài 22. Kế hoạch mẫu: Mục tiêu — trồng rau muống an toàn phục vụ bữa ăn, rèn kĩ năng. Các bước: lập kế hoạch; chuẩn bị dụng cụ, hạt giống, phân bón; làm đất, lên luống, bón lót; gieo hạt; chăm sóc: tưới nước đều, bón thúc đúng quy định, phòng trừ sâu bệnh bằng biện pháp sinh học và thủ công, tỉa cây, làm cỏ; thu hoạch đúng thời gian cách li. Đánh giá: ghi chép sự sinh trưởng, năng suất, chất lượng, rút kinh nghiệm, báo cáo.
Bài 23. Hành động gây hại: rau còn dư lượng thuốc trừ sâu vượt mức cho phép, gây ngộ độc cho người ăn, vi phạm quy định an toàn thực phẩm, mất uy tín người bán. Khuyên: tuân thủ thời gian cách li, chỉ thu hoạch sau khi hết thời gian cách li; dùng thuốc đúng quy định; ưu tiên biện pháp an toàn.
Bài 24. Nên trồng rừng sản xuất kết hợp phòng hộ: vừa có thu nhập từ gỗ, lâm sản, vừa cải thiện môi trường. Chọn cây giống khỏe, không sâu bệnh, phù hợp đất đai, khí hậu địa phương (ví dụ: keo, bạch đàn, thông...). Chăm sóc: tưới nước, bón phân, làm cỏ, tỉa cây, phòng trừ sâu bệnh, phòng chống cháy rừng; không chặt phá bừa bãi, khai thác theo kế hoạch, trồng rừng thay thế.
Bài 25. Kế hoạch mẫu: Mục tiêu — nâng cao ý thức bảo vệ rừng, góp phần trồng và chăm sóc rừng. Hoạt động: tham gia trồng cây, chăm sóc cây, dọn vệ sinh khu vực rừng, làm biển tuyên truyền, không chặt phá cây rừng. Đánh giá: ghi chép số cây đã trồng, tỉ lệ sống, số người tham gia, rút kinh nghiệm.
Bài 26. Rừng sản xuất: mục đích lấy gỗ, lâm sản; cây trồng là cây gỗ sinh trưởng nhanh (keo, bạch đàn); khai thác theo chu kì, trồng lại sau khai thác. Rừng phòng hộ: mục đích bảo vệ đất, nước, chống thiên tai; cây trồng đa dạng, ưu tiên cây bản địa, giữ tán rừng ổn định; hạn chế khai thác, chỉ khai thác tỉa thưa theo quy định. Không nên khai thác rừng phòng hộ như rừng sản xuất vì sẽ làm mất tác dụng bảo vệ đất, nước, gây xói mòn, lũ lụt, ảnh hưởng đời sống người dân.
Bài 27. Trồng trọt và rừng đều là hoạt động sản xuất gắn với bảo vệ môi trường. Trồng trọt đúng kĩ thuật (luân canh, bón phân hợp lí, hạn chế thuốc hóa học) giúp bảo vệ đất, nước. Rừng điều hòa khí hậu, giữ đất, giữ nước, tạo điều kiện thuận lợi cho trồng trọt. Ngược lại, phá rừng làm đất trồng trọt bừa bãi gây xói mòn, mất đất, giảm năng suất. Ví dụ: trồng rừng phòng hộ đầu nguồn giúp giữ nước, chống lũ cho vùng trồng lúa phía dưới.
Bài 28. Tùy địa phương, chấp nhận đáp án đúng, mô tả đúng loại rừng, cách trồng và chăm sóc ở địa phương (ví dụ: rừng keo lấy gỗ, rừng phòng hộ ven biển, rừng đặc dụng...).
