Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Một số yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Bốn yếu tố chính: nhiệt độ, nước, , . C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Một số yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nhiệt độ tối ưu khoảng –. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Một số yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hô hấp tế bào chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, chủ yếu là nhiệt độ, hàm lượng nước, nồng độ oxygen và nồng độ carbon dioxide.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Một số yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Trong giới hạn nhất định, nhiệt độ tăng làm hô hấp tăng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Một số yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao rau quả bảo quản trong tủ lạnh tươi lâu hơn để ngoài trời nắng?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Một số yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nhiệt độ thấp trong tủ lạnh làm hô hấp tế bào của rau quả chậm lại, tiêu hao chất hữu cơ ít hơn, đồng thời hạn chế vi sinh vật gây hỏng. Ngoài trời nắng nóng, hô hấp mạnh, rau quả nhanh héo và hỏng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy thiết kế một thí nghiệm đơn giản để chứng minh rễ cây có hiện tượng hướng nước. Nêu dụng cụ, cách tiến hành và kết quả dự kiến. ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sinh trưởng là gì? Phát triển là gì? Cho ví dụ minh họa mỗi khái niệm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vòng đời của sinh vật là gì? Cho ví dụ về vòng đời của cây lúa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bốn yếu tố chính: nhiệt độ, nước, , ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhiệt độ tối ưu khoảng –."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hô hấp tế bào chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, chủ yếu là nhiệt độ, hàm lượng nước, nồng độ oxygen và nồng độ carbon dioxide."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong giới hạn nhất định, nhiệt độ tăng làm hô hấp tăng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hô hấp tế bào chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, chủ yếu là nhiệt độ, hàm lượng nước, nồng độ oxygen và nồng độ carbon dioxide. Nhiệt độ: Hô hấp tế bào do enzyme điều khiển nên phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Tổng kết ghi nhớ: Bốn yếu tố chính: nhiệt độ, nước, , .; Nhiệt độ tối ưu khoảng –.; Hạt khô hô hấp yếu nên bảo quản được lâu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao rau quả bảo quản trong tủ lạnh tươi lâu hơn để ngoài trời nắng?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Một số yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào (Bốn yếu tố chính: nhiệt độ, nước, , .; Nhiệt độ tối ưu khoảng –.; Hạt khô hô hấp yếu nên bảo quản được lâu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nhiệt độ thấp trong tủ lạnh làm hô hấp tế bào của rau quả chậm lại, tiêu hao chất hữu cơ ít hơn, đồng thời hạn chế vi sinh vật gây hỏng. Ngoài trời nắng nóng, hô hấp mạnh, rau quả nhanh héo và hỏng.
- Bài 4: Dụng cụ: chậu cây con, miếng xốp hoặc khay có ngăn ẩm — khô. Cách tiến hành: trồng cây con vào khay đất, một bên giữ ẩm, một bên để khô; sau vài ngày nhẹ nhàng lấy cây ra quan sát hướng mọc của rễ. Kết quả dự kiến: rễ mọc lệch về phía ẩm (phía có nước) — chứng tỏ rễ có hiện tượng hướng nước.
- Bài 5: Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào (ví dụ: cây cao thêm, em bé lớn lên). Phát triển là những biến đổi về hình thái, cấu tạo, sinh lí diễn ra trong vòng đời sinh vật (ví dụ: sâu thành nhộng rồi thành bướm; cây ra hoa, kết quả).
- Bài 6: Vòng đời là khoảng thời gian từ khi sinh vật được sinh ra (hoặc nảy mầm) đến khi sinh sản và chết. Vòng đời cây lúa: hạt → cây mạ → cây lúa trưởng thành → trổ bông, kết hạt → cây chết.
