Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 28: Trao đổi khí ở sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Trao đổi khí: lấy , thải .
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 28: Trao đổi khí ở sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Thực vật trao đổi khí qua khí khổng, bì khổng và bề mặt rễ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Trao đổi khí ở sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Trao đổi khí là quá trình sinh vật lấy khí oxygen () từ môi trường vào cơ thể và thải khí carbon dioxide () ra ngoài. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 28: Trao đổi khí ở sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ở thực vật, trao đổi khí diễn ra chủ yếu qua khí khổng ở lá. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Trao đổi khí ở sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao cá phải há miệng và cử động mang liên tục khi bơi trong nước?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 28: Trao đổi khí ở sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Cá lấy hòa tan trong nước qua mang. Há miệng và cử động mang giúp dòng nước mang chảy qua mang liên tục, tăng hiệu quả trao đổi khí. Nếu mang ngừng hoạt động, cá thiếu và sẽ chết ngạt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Thụ tinh là gì? Hợp tử là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Biến thái hoàn toàn là gì? Cho ví dụ và nêu các giai đoạn.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Biến thái không hoàn toàn là gì? Cho ví dụ và nêu các giai đoạn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trao đổi khí: lấy , thải ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thực vật trao đổi khí qua khí khổng, bì khổng và bề mặt rễ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trao đổi khí là quá trình sinh vật lấy khí oxygen () từ môi trường vào cơ thể và thải khí carbon dioxide () ra ngoài."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ở thực vật, trao đổi khí diễn ra chủ yếu qua khí khổng ở lá."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trao đổi khí là quá trình sinh vật lấy khí oxygen () từ môi trường vào cơ thể và thải khí carbon dioxide () ra ngoài. Quá trình này phục vụ hô hấp tế bào và quang hợp.
- Tổng kết ghi nhớ: Trao đổi khí: lấy , thải .; Thực vật trao đổi khí qua khí khổng, bì khổng và bề mặt rễ.; Động vật trao đổi khí qua da, mang, khí quản hoặc phổi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao cá phải há miệng và cử động mang liên tục khi bơi trong nước?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 28: Trao đổi khí ở sinh vật (Trao đổi khí: lấy , thải .; Thực vật trao đổi khí qua khí khổng, bì khổng và bề mặt rễ.; Động vật trao đổi khí qua da, mang, khí quản hoặc phổi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Cá lấy hòa tan trong nước qua mang. Há miệng và cử động mang giúp dòng nước mang chảy qua mang liên tục, tăng hiệu quả trao đổi khí. Nếu mang ngừng hoạt động, cá thiếu và sẽ chết ngạt.
- Bài 4: Thụ tinh là quá trình giao tử đực kết hợp với giao tử cái tạo thành hợp tử. Hợp tử là tế bào đầu tiên của cơ thể mới, mang bộ nhiễm sắc thể từ cả bố và mẹ.
- Bài 5: Biến thái hoàn toàn là kiểu phát triển mà ấu trùng khác hẳn trưởng thành về hình thái và lối sống, trải qua giai đoạn nhộng. Ví dụ: bướm: trứng → sâu (ấu trùng) → nhộng → bướm trưởng thành.
- Bài 6: Biến thái không hoàn toàn là kiểu phát triển mà con non giống trưởng thành (chỉ nhỏ hơn, chưa có cánh đầy đủ), không qua giai đoạn nhộng. Ví dụ: châu chấu: trứng → con non → trưởng thành.
