Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật? A. Nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể người. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nước: dung môi, môi trường phản ứng, vận chuyển chất, điều hòa thân nhiệt. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Nước và chất dinh dưỡng là hai yếu tố không thể thiếu đối với mọi sinh vật. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Nước là dung môi hòa tan nhiều chất, là môi trường diễn ra các phản ứng hóa học, tham gia vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải, điều hòa thân nhiệt và là nguyên liệu của quang hợp.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao cây trồng bị vàng lá khi thiếu chất đạm (nitrogen)?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nitrogen là thành phần của diệp lục và protein. Thiếu nitrogen, cây không tạo đủ diệp lục nên lá vàng, sinh trưởng chậm. Bón phân đạm hợp lí giúp cây xanh tốt trở lại. Điều này cho thấy chất dinh dưỡng quyết định sự phát triển của sinh vật.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây đậu (từ hạt đến cây trưởng thành).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của ếch.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hormone có vai trò gì trong điều hòa sinh sản ở động vật? Cho ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể người."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nước: dung môi, môi trường phản ứng, vận chuyển chất, điều hòa thân nhiệt."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nước và chất dinh dưỡng là hai yếu tố không thể thiếu đối với mọi sinh vật."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nước là dung môi hòa tan nhiều chất, là môi trường diễn ra các phản ứng hóa học, tham gia vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải, điều hòa thân nhiệt và là nguyên liệu của quang hợp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nước và chất dinh dưỡng là hai yếu tố không thể thiếu đối với mọi sinh vật. Vai trò của nước: Nước là thành phần chính của tế bào và cơ thể (cơ thể người chứa khoảng 70% nước).
- Tổng kết ghi nhớ: Nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể người.; Nước: dung môi, môi trường phản ứng, vận chuyển chất, điều hòa thân nhiệt.; Chất dinh dưỡng: cung cấp năng lượng, xây dựng tế bào, điều hòa hoạt động sống.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao cây trồng bị vàng lá khi thiếu chất đạm (nitrogen)?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 29: Vai trò của nước và chất dinh dưỡng đối với sinh vật (Nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể người.; Nước: dung môi, môi trường phản ứng, vận chuyển chất, điều hòa thân nhiệt.; Chất dinh dưỡng: cung cấp năng lượng, xây dựng tế bào, điều hòa hoạt động sống.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nitrogen là thành phần của diệp lục và protein. Thiếu nitrogen, cây không tạo đủ diệp lục nên lá vàng, sinh trưởng chậm. Bón phân đạm hợp lí giúp cây xanh tốt trở lại. Điều này cho thấy chất dinh dưỡng quyết định sự phát triển của sinh vật.
- Bài 4: Hạt nảy mầm → cây con → cây trưởng thành (ra hoa, kết quả) → cây già, chết.
- Bài 5: Trứng → nòng nọc (sống dưới nước, thở bằng mang) → ếch con (mọc chân, mất đuôi) → ếch trưởng thành (sống cả trên cạn và dưới nước, thở bằng phổi và da).
- Bài 6: Hormone sinh dục điều hòa sự phát triển của cơ quan sinh dục, hình thành đặc điểm sinh dục phụ, điều hòa chu kì sinh sản. Ví dụ: estrogen ở nữ điều hòa chu kì kinh nguyệt; testosterone ở nam kích thích phát triển cơ bắp, giọng nói trầm.
