Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 35: Thực hành: Cảm ứng ở sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào: cảm ứng tiếp xúc. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 35: Thực hành: Cảm ứng ở sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Thân cây non mọc cong về phía sáng: tính hướng sáng.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 35: Thực hành: Cảm ứng ở sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thí nghiệm cảm ứng ở sinh vật giúp quan sát trực tiếp phản ứng của thực vật và động vật trước kích thích. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 35: Thực hành: Cảm ứng ở sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Cách tiến hành: Dùng que chạm nhẹ vào một lá chét của cây trinh nữ, quan sát phản ứng của lá và các lá xung quanh. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 35: Thực hành: Cảm ứng ở sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao sau khi chạm vào, lá trinh nữ lại mở ra sau vài phút?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 35: Thực hành: Cảm ứng ở sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi bị chạm, nước trong các tế bào ở gốc lá chét di chuyển đi nơi khác làm lá cụp lại. Sau đó nước quay trở lại, lá mở ra bình thường. Phản ứng này có thể lặp lại nhiều lần, chứng tỏ cây sống và cảm ứng khỏe mạnh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy thiết kế một thí nghiệm đơn giản để quan sát sự sinh trưởng của cây đậu từ hạt. Nêu dụng cụ, cách tiến hành và các chỉ số cần ghi chép.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi bị thương ở tay, cơ thể cần những hoạt động phối hợp nào của các hệ cơ quan để vết thương lành lại? Giải thích dựa trên kiến thức cơ thể là một thể thống nhất. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Quang hợp là gì? Viết phương trình tổng quát của quang hợp.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào: cảm ứng tiếp xúc."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thân cây non mọc cong về phía sáng: tính hướng sáng."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thí nghiệm cảm ứng ở sinh vật giúp quan sát trực tiếp phản ứng của thực vật và động vật trước kích thích."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Cách tiến hành: Dùng que chạm nhẹ vào một lá chét của cây trinh nữ, quan sát phản ứng của lá và các lá xung quanh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thí nghiệm cảm ứng ở sinh vật giúp quan sát trực tiếp phản ứng của thực vật và động vật trước kích thích. Thí nghiệm 1: Cảm ứng ở cây trinh nữ (cây xấu hổ).
- Tổng kết ghi nhớ: Cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào: cảm ứng tiếp xúc.; Thân cây non mọc cong về phía sáng: tính hướng sáng.; Giun đất tránh ánh sáng, thích nơi tối, ẩm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao sau khi chạm vào, lá trinh nữ lại mở ra sau vài phút?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 35: Thực hành: Cảm ứng ở sinh vật (Cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào: cảm ứng tiếp xúc.; Thân cây non mọc cong về phía sáng: tính hướng sáng.; Giun đất tránh ánh sáng, thích nơi tối, ẩm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi bị chạm, nước trong các tế bào ở gốc lá chét di chuyển đi nơi khác làm lá cụp lại. Sau đó nước quay trở lại, lá mở ra bình thường. Phản ứng này có thể lặp lại nhiều lần, chứng tỏ cây sống và cảm ứng khỏe mạnh.
- Bài 4: Dụng cụ: hạt đậu, bông gòn hoặc đất, cốc nhựa, thước, nước. Cách tiến hành: ngâm hạt đậu qua đêm, đặt hạt vào cốc có bông gòn ẩm, để nơi có ánh sáng nhẹ, tưới nước hằng ngày. Chỉ số ghi chép: ngày nảy mầm, chiều cao thân, số lá mỗi ngày; vẽ hình hoặc chụp ảnh từng giai đoạn.
- Bài 5: Hệ thần kinh cảm nhận đau và điều khiển phản ứng; hệ tuần hoàn đưa máu (bạch cầu, tiểu cầu, chất dinh dưỡng) đến vết thương để cầm máu, chống nhiễm trùng; hệ miễn dịch tiêu diệt vi khuẩn; hệ tiêu hóa cung cấp chất dinh dưỡng cho quá trình tái tạo tế bào; hormone điều hòa quá trình lành vết thương. Các hệ phối hợp chặt chẽ giúp vết thương nhanh lành.
- Bài 6: Quang hợp là quá trình thực vật (và một số sinh vật khác) tổng hợp chất hữu cơ từ nước và carbon dioxide nhờ năng lượng ánh sáng, thải ra khí oxygen. Phương trình: Nước + carbon dioxide —(ánh sáng, diệp lục)→ glucose + oxygen.
