Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng; phát triển: biến đổi hình thái, cấu tạo, chức năng.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phát triển không qua biến thái: con non giống con trưởng thành. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước, khối lượng của cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Sinh trưởng và phát triển diễn ra liên tục, có mối quan hệ chặt chẽ: sinh trưởng tạo tiền đề cho phát triển, phát triển thúc đẩy sinh trưởng theo hướng hoàn thiện cơ thể. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Nòng nọc và ếch trưởng thành khác nhau như thế nào?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nòng nọc sống trong nước, có đuôi, thở bằng mang, ăn thực vật. Ếch trưởng thành sống cả trên cạn, mất đuôi, có bốn chân, thở bằng phổi và da, ăn côn trùng. Sự khác biệt lớn này cho thấy ếch phát triển qua biến thái hoàn toàn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên các chất tham gia và các sản phẩm của quang hợp.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Quang hợp diễn ra ở đâu trong tế bào thực vật? Bào quan đó chứa sắc tố gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hô hấp tế bào là gì? Viết phương trình tổng quát của hô hấp tế bào.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng; phát triển: biến đổi hình thái, cấu tạo, chức năng."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phát triển không qua biến thái: con non giống con trưởng thành."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước, khối lượng của cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sinh trưởng và phát triển diễn ra liên tục, có mối quan hệ chặt chẽ: sinh trưởng tạo tiền đề cho phát triển, phát triển thúc đẩy sinh trưởng theo hướng hoàn thiện cơ thể."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước, khối lượng của cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào. Phát triển là quá trình biến đổi về hình thái, cấu tạo, chức năng của cơ thể trong vòng đời, bao gồm sinh trưởng, phân hóa tế bào và phát sinh hình thái.
- Tổng kết ghi nhớ: Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng; phát triển: biến đổi hình thái, cấu tạo, chức năng.; Phát triển không qua biến thái: con non giống con trưởng thành.; Phát triển qua biến thái: hoàn toàn (ếch, bướm) và không hoàn toàn (châu chấu).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Nòng nọc và ếch trưởng thành khác nhau như thế nào?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật (Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng; phát triển: biến đổi hình thái, cấu tạo, chức năng.; Phát triển không qua biến thái: con non giống con trưởng thành.; Phát triển qua biến thái: hoàn toàn (ếch, bướm) và không hoàn toàn (châu chấu).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nòng nọc sống trong nước, có đuôi, thở bằng mang, ăn thực vật. Ếch trưởng thành sống cả trên cạn, mất đuôi, có bốn chân, thở bằng phổi và da, ăn côn trùng. Sự khác biệt lớn này cho thấy ếch phát triển qua biến thái hoàn toàn.
- Bài 4: Chất tham gia: nước, khí carbon dioxide, năng lượng ánh sáng. Sản phẩm: glucose (chất hữu cơ), khí oxygen.
- Bài 5: Quang hợp diễn ra ở lục lạp. Lục lạp chứa sắc tố diệp lục (chlorophyll).
- Bài 6: Hô hấp tế bào là quá trình phân giải chất hữu cơ (glucose) với oxygen để giải phóng năng lượng. Phương trình: Glucose + oxygen → carbon dioxide + nước + năng lượng (ATP).
