Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 38: Thực hành: Quan sát, mô tả sự sinh trưởng và phát triển ở một số sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Quan sát sinh trưởng: đo chiều cao, đếm lá, ghi chép hằng ngày. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 38: Thực hành: Quan sát, mô tả sự sinh trưởng và phát triển ở một số sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hạt đậu nảy mầm: nứt vỏ → rễ mầm → thân mầm → lá thật. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 38: Thực hành: Quan sát, mô tả sự sinh trưởng và phát triển ở một số sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thí nghiệm quan sát sinh trưởng và phát triển giúp học sinh theo dõi sự thay đổi của sinh vật theo thời gian và ghi chép khoa học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 38: Thực hành: Quan sát, mô tả sự sinh trưởng và phát triển ở một số sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Chuẩn bị: Hạt đậu xanh, bông ẩm, cốc nhựa, thước. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 38: Thực hành: Quan sát, mô tả sự sinh trưởng và phát triển ở một số sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một bạn đo chiều cao cây đậu mỗi ngày và thấy cây cao nhanh nhất vào ngày thứ 4–5. Giải thích?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 38: Thực hành: Quan sát, mô tả sự sinh trưởng và phát triển ở một số sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Giai đoạn đầu, hạt dùng chất dự trữ để nảy mầm nên mọc chậm. Khi cây có lá thật và quang hợp được, cây tự tạo chất hữu cơ nên sinh trưởng nhanh hơn. Đây là giai đoạn sinh trưởng mạnh của cây con.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao lá cây thường có màu xanh?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cây xanh thải khí gì vào ban ngày? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi thiếu nước, quang hợp của cây thay đổi như thế nào? Vì sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quan sát sinh trưởng: đo chiều cao, đếm lá, ghi chép hằng ngày."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hạt đậu nảy mầm: nứt vỏ → rễ mầm → thân mầm → lá thật."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thí nghiệm quan sát sinh trưởng và phát triển giúp học sinh theo dõi sự thay đổi của sinh vật theo thời gian và ghi chép khoa học."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Chuẩn bị: Hạt đậu xanh, bông ẩm, cốc nhựa, thước."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thí nghiệm quan sát sinh trưởng và phát triển giúp học sinh theo dõi sự thay đổi của sinh vật theo thời gian và ghi chép khoa học. Thí nghiệm 1: Quan sát sự nảy mầm và sinh trưởng của hạt đậu.
- Tổng kết ghi nhớ: Quan sát sinh trưởng: đo chiều cao, đếm lá, ghi chép hằng ngày.; Hạt đậu nảy mầm: nứt vỏ → rễ mầm → thân mầm → lá thật.; Bướm, ếch phát triển qua biến thái hoàn toàn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một bạn đo chiều cao cây đậu mỗi ngày và thấy cây cao nhanh nhất vào ngày thứ 4–5. Giải thích?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 38: Thực hành: Quan sát, mô tả sự sinh trưởng và phát triển ở một số sinh vật (Quan sát sinh trưởng: đo chiều cao, đếm lá, ghi chép hằng ngày.; Hạt đậu nảy mầm: nứt vỏ → rễ mầm → thân mầm → lá thật.; Bướm, ếch phát triển qua biến thái hoàn toàn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Giai đoạn đầu, hạt dùng chất dự trữ để nảy mầm nên mọc chậm. Khi cây có lá thật và quang hợp được, cây tự tạo chất hữu cơ nên sinh trưởng nhanh hơn. Đây là giai đoạn sinh trưởng mạnh của cây con.
- Bài 4: Vì lá chứa nhiều diệp lục — sắc tố màu xanh lục, hấp thụ ánh sáng đỏ và xanh dương, phản xạ ánh sáng xanh lục nên mắt ta thấy lá có màu xanh.
- Bài 5: Ban ngày cây thải khí oxygen vì quang hợp diễn ra mạnh, tạo ra oxygen nhiều hơn lượng oxygen cây dùng cho hô hấp.
- Bài 6: Quang hợp giảm vì thiếu nước làm khí khổng đóng lại, cây không lấy được carbon dioxide, đồng thời nước là nguyên liệu của quang hợp.
