Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Sinh sản hữu tính: giao tử đực + giao tử cái → hợp tử → cơ thể mới.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Thực vật: thụ phấn → thụ tinh → hạt, quả. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái tạo thành hợp tử, hợp tử phát triển thành cơ thể mới. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ở thực vật có hoa, sinh sản hữu tính diễn ra qua thụ phấn và thụ tinh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao các cây con mọc từ hạt của cùng một cây mẹ lại không giống hệt nhau?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Cây con mọc từ hạt là kết quả của sinh sản hữu tính: hạt phấn (giao tử đực) và noãn (giao tử cái) kết hợp tạo hợp tử mang gene của cả cây mẹ và cây cho phấn. Sự tổ hợp gene khác nhau tạo ra các cây con khác nhau, dù cùng một cây mẹ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao không nên để nhiều cây xanh trong phòng ngủ kín vào ban đêm?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trong thực hành chứng minh quang hợp, người ta dùng dung dịch iodine để kiểm tra sự có mặt của chất nào trong lá? Giải thích.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu vai trò của nước đối với quang hợp.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sinh sản hữu tính: giao tử đực + giao tử cái → hợp tử → cơ thể mới."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thực vật: thụ phấn → thụ tinh → hạt, quả."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái tạo thành hợp tử, hợp tử phát triển thành cơ thể mới."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ở thực vật có hoa, sinh sản hữu tính diễn ra qua thụ phấn và thụ tinh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái tạo thành hợp tử, hợp tử phát triển thành cơ thể mới. Cơ thể mới mang gene của cả bố và mẹ nên đa dạng về di truyền.
- Tổng kết ghi nhớ: Sinh sản hữu tính: giao tử đực + giao tử cái → hợp tử → cơ thể mới.; Thực vật: thụ phấn → thụ tinh → hạt, quả.; Động vật: thụ tinh trong (thú, chim) hoặc thụ tinh ngoài (ếch, cá).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao các cây con mọc từ hạt của cùng một cây mẹ lại không giống hệt nhau?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 40: Sinh sản hữu tính ở sinh vật (Sinh sản hữu tính: giao tử đực + giao tử cái → hợp tử → cơ thể mới.; Thực vật: thụ phấn → thụ tinh → hạt, quả.; Động vật: thụ tinh trong (thú, chim) hoặc thụ tinh ngoài (ếch, cá).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Cây con mọc từ hạt là kết quả của sinh sản hữu tính: hạt phấn (giao tử đực) và noãn (giao tử cái) kết hợp tạo hợp tử mang gene của cả cây mẹ và cây cho phấn. Sự tổ hợp gene khác nhau tạo ra các cây con khác nhau, dù cùng một cây mẹ.
- Bài 4: Ban đêm cây không quang hợp mà chỉ hô hấp: hấp thụ oxygen, thải carbon dioxide. Phòng kín có nhiều cây sẽ thiếu oxygen, thừa carbon dioxide, gây khó thở.
- Bài 5: Kiểm tra tinh bột. Lá quang hợp tạo ra glucose, một phần chuyển thành tinh bột dự trữ; iodine gặp tinh bột chuyển màu xanh tím, chứng tỏ lá đã quang hợp.
- Bài 6: Nước là nguyên liệu của quang hợp, là môi trường cho các phản ứng, giúp vận chuyển chất và duy trì độ trương của tế bào.
