Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 42: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cấp độ tổ chức: tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 42: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các hệ cơ quan phối hợp chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 42: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất, trong đó các cấp độ tổ chức (tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể) phối hợp chặt chẽ với nhau và với môi trường.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 42: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các tế bào giống nhau hợp thành mô; các mô hợp thành cơ quan; các cơ quan phối hợp thành hệ cơ quan; các hệ cơ quan hợp thành cơ thể. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 42: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Khi bị sốt cao, vì sao toàn thân mệt mỏi, ăn không ngon, tim đập nhanh?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 42: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Sốt là phản ứng của cả cơ thể, không chỉ một cơ quan. Hệ thần kinh tăng thân nhiệt chống tác nhân gây bệnh; hệ tuần hoàn đập nhanh đưa bạch cầu đi khắp cơ thể; hệ tiêu hóa hoạt động kém nên ăn không ngon. Điều này chứng tỏ cơ thể là một thể thống nhất, mọi hệ cơ quan cùng phối hợp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh tốc độ quang hợp của cùng một cây vào buổi sáng sớm, buổi trưa nắng gắt và buổi tối. Giải thích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao khi bảo quản rau quả, người ta thường để ở nơi thoáng mát, nhiệt độ thấp?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một chậu cây để trong bóng tối 3 ngày thì lá chuyển vàng. Giải thích hiện tượng này dựa trên kiến thức về quang hợp.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấp độ tổ chức: tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các hệ cơ quan phối hợp chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất, trong đó các cấp độ tổ chức (tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể) phối hợp chặt chẽ với nhau và với môi trường."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các tế bào giống nhau hợp thành mô; các mô hợp thành cơ quan; các cơ quan phối hợp thành hệ cơ quan; các hệ cơ quan hợp thành cơ thể."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất, trong đó các cấp độ tổ chức (tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể) phối hợp chặt chẽ với nhau và với môi trường. Mối quan hệ giữa các cấp độ: Tế bào là đơn vị cấu tạo và chức năng.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấp độ tổ chức: tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể.; Các hệ cơ quan phối hợp chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau.; Cơ thể trao đổi chất với môi trường và duy trì cân bằng nội môi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Khi bị sốt cao, vì sao toàn thân mệt mỏi, ăn không ngon, tim đập nhanh?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 42: Cơ thể sinh vật là một thể thống nhất (Cấp độ tổ chức: tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể.; Các hệ cơ quan phối hợp chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau.; Cơ thể trao đổi chất với môi trường và duy trì cân bằng nội môi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Sốt là phản ứng của cả cơ thể, không chỉ một cơ quan. Hệ thần kinh tăng thân nhiệt chống tác nhân gây bệnh; hệ tuần hoàn đập nhanh đưa bạch cầu đi khắp cơ thể; hệ tiêu hóa hoạt động kém nên ăn không ngon. Điều này chứng tỏ cơ thể là một thể thống nhất, mọi hệ cơ quan cùng phối hợp.
- Bài 4: Buổi sáng sớm: quang hợp yếu do ánh sáng yếu. Buổi trưa nắng gắt: quang hợp mạnh nhưng nếu quá nóng, khí khổng đóng lại làm quang hợp giảm. Buổi tối: không quang hợp vì không có ánh sáng.
- Bài 5: Nơi thoáng mát, nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ hô hấp của rau quả, hạn chế tiêu hao chất hữu cơ, giúp rau quả tươi lâu hơn.
- Bài 6: Trong bóng tối cây không quang hợp được nên không tổng hợp được diệp lục mới; diệp lục cũ bị phân hủy dần, lá chuyển vàng, cây yếu dần.
