Phạm vi: Bài 21–26 (trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng; quang hợp; các yếu tố ảnh hưởng đến quang hợp; thực hành quang hợp; hô hấp tế bào; các yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Quang hợp là gì? Viết phương trình tổng quát của quang hợp.
Bài 2. Kể tên các chất tham gia và các sản phẩm của quang hợp.
Bài 3. Quang hợp diễn ra ở đâu trong tế bào thực vật? Bào quan đó chứa sắc tố gì?
Bài 4. Hô hấp tế bào là gì? Viết phương trình tổng quát của hô hấp tế bào.
Bài 5. Nêu vai trò của quang hợp đối với thực vật.
Bài 6. Nêu vai trò của hô hấp tế bào đối với sinh vật.
Bài 7. Kể tên 3 yếu tố ảnh hưởng đến quang hợp.
Bài 8. Vì sao lá cây thường có màu xanh?
Bài 9. Cây xanh thải khí gì vào ban ngày? Vì sao?
Bài 10. Khi thiếu nước, quang hợp của cây thay đổi như thế nào? Vì sao?
Bài 11. Nhiệt độ ảnh hưởng đến hô hấp tế bào như thế nào?
Bài 12. Vì sao hạt đang nảy mầm được dùng trong thí nghiệm chứng minh hô hấp ở thực vật?
Bài 13. Nêu 2 điểm khác nhau giữa quang hợp và hô hấp tế bào.
Bài 14. Vì sao không nên để nhiều cây xanh trong phòng ngủ kín vào ban đêm?
Bài 15. Trong thực hành chứng minh quang hợp, người ta dùng dung dịch iodine để kiểm tra sự có mặt của chất nào trong lá? Giải thích.
Bài 16. Nêu vai trò của nước đối với quang hợp.
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Một cây được trồng trong hộp kín có một lỗ nhỏ cho ánh sáng lọt vào. Sau một tuần, ngọn cây cong về phía lỗ sáng. Hiện tượng này liên quan đến quá trình nào? Giải thích.
Bài 18. Vì sao trồng cây trong nhà kính có bổ sung ánh sáng và carbon dioxide giúp cây sinh trưởng nhanh hơn?
Bài 19. Một bạn cho rằng: "Cây chỉ quang hợp, không hô hấp". Em có đồng ý không? Vì sao?
Bài 20. So sánh tốc độ quang hợp của cùng một cây vào buổi sáng sớm, buổi trưa nắng gắt và buổi tối. Giải thích.
Bài 21. Vì sao khi bảo quản rau quả, người ta thường để ở nơi thoáng mát, nhiệt độ thấp?
Bài 22. Một chậu cây để trong bóng tối 3 ngày thì lá chuyển vàng. Giải thích hiện tượng này dựa trên kiến thức về quang hợp.
Bài 23. Nêu mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp tế bào trong cơ thể thực vật.
Bài 24. Em hãy thiết kế một thí nghiệm đơn giản để chứng minh lá cây thải oxygen khi quang hợp. Nêu dụng cụ, cách tiến hành và kết quả dự kiến.
Đáp án
Bài 1. Quang hợp là quá trình thực vật (và một số sinh vật khác) tổng hợp chất hữu cơ từ nước và carbon dioxide nhờ năng lượng ánh sáng, thải ra khí oxygen. Phương trình: Nước + carbon dioxide —(ánh sáng, diệp lục)→ glucose + oxygen.
Bài 2. Chất tham gia: nước, khí carbon dioxide, năng lượng ánh sáng. Sản phẩm: glucose (chất hữu cơ), khí oxygen.
Bài 3. Quang hợp diễn ra ở lục lạp. Lục lạp chứa sắc tố diệp lục (chlorophyll).
Bài 4. Hô hấp tế bào là quá trình phân giải chất hữu cơ (glucose) với oxygen để giải phóng năng lượng. Phương trình: Glucose + oxygen → carbon dioxide + nước + năng lượng (ATP).
Bài 5. Quang hợp tạo chất hữu cơ nuôi cây, giúp cây sinh trưởng và phát triển; thải oxygen duy trì sự sống của các sinh vật khác.
Bài 6. Hô hấp tế bào cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống: sinh trưởng, vận động, tổng hợp chất, sửa chữa tế bào...
Bài 7. Ánh sáng, nồng độ carbon dioxide, nước, nhiệt độ. (Kể 3 trong 4.)
Bài 8. Vì lá chứa nhiều diệp lục — sắc tố màu xanh lục, hấp thụ ánh sáng đỏ và xanh dương, phản xạ ánh sáng xanh lục nên mắt ta thấy lá có màu xanh.
Bài 9. Ban ngày cây thải khí oxygen vì quang hợp diễn ra mạnh, tạo ra oxygen nhiều hơn lượng oxygen cây dùng cho hô hấp.
Bài 10. Quang hợp giảm vì thiếu nước làm khí khổng đóng lại, cây không lấy được carbon dioxide, đồng thời nước là nguyên liệu của quang hợp.
Bài 11. Trong giới hạn thích hợp, nhiệt độ tăng làm tăng tốc độ hô hấp; nhiệt độ quá cao làm giảm hoạt động enzyme, giảm hô hấp; nhiệt độ quá thấp làm hô hấp chậm lại.
Bài 12. Vì hạt đang nảy mầm hô hấp mạnh, tiêu thụ nhiều oxygen và thải nhiều carbon dioxide nên dễ quan sát kết quả thí nghiệm.
Bài 13. Quang hợp tổng hợp chất hữu cơ, cần ánh sáng, thải oxygen, diễn ra ở lục lạp; hô hấp phân giải chất hữu cơ, không cần ánh sáng, thải carbon dioxide, diễn ra ở ti thể.
Bài 14. Ban đêm cây không quang hợp mà chỉ hô hấp: hấp thụ oxygen, thải carbon dioxide. Phòng kín có nhiều cây sẽ thiếu oxygen, thừa carbon dioxide, gây khó thở.
Bài 15. Kiểm tra tinh bột. Lá quang hợp tạo ra glucose, một phần chuyển thành tinh bột dự trữ; iodine gặp tinh bột chuyển màu xanh tím, chứng tỏ lá đã quang hợp.
Bài 16. Nước là nguyên liệu của quang hợp, là môi trường cho các phản ứng, giúp vận chuyển chất và duy trì độ trương của tế bào.
Bài 17. Liên quan đến quang hợp và hiện tượng hướng sáng. Ngọn cây cong về phía lỗ sáng để lá nhận được nhiều ánh sáng hơn cho quang hợp.
Bài 18. Bổ sung ánh sáng tăng năng lượng cho quang hợp; bổ sung carbon dioxide tăng nguyên liệu cho quang hợp. Cả hai đều làm tăng tốc độ quang hợp, giúp cây sinh trưởng nhanh hơn.
Bài 19. Không đồng ý. Cây vừa quang hợp vừa hô hấp. Ban ngày cả hai quá trình cùng diễn ra; ban đêm chỉ diễn ra hô hấp.
Bài 20. Buổi sáng sớm: quang hợp yếu do ánh sáng yếu. Buổi trưa nắng gắt: quang hợp mạnh nhưng nếu quá nóng, khí khổng đóng lại làm quang hợp giảm. Buổi tối: không quang hợp vì không có ánh sáng.
Bài 21. Nơi thoáng mát, nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ hô hấp của rau quả, hạn chế tiêu hao chất hữu cơ, giúp rau quả tươi lâu hơn.
Bài 22. Trong bóng tối cây không quang hợp được nên không tổng hợp được diệp lục mới; diệp lục cũ bị phân hủy dần, lá chuyển vàng, cây yếu dần.
Bài 23. Quang hợp tạo ra glucose và oxygen — nguyên liệu cho hô hấp; hô hấp tạo ra carbon dioxide và nước — nguyên liệu cho quang hợp; năng lượng từ hô hấp phục vụ mọi hoạt động sống kể cả quang hợp. Hai quá trình bổ sung cho nhau.
Bài 24. Dụng cụ: cành rong đuôi chó (hoặc cây thủy sinh), cốc nước, phễu, ống nghiệm chứa đầy nước. Cách tiến hành: đặt cành cây dưới phễu úp ngược trong cốc nước, úp ống nghiệm đầy nước lên đầu phễu, đặt nơi có ánh sáng. Kết quả dự kiến: sau một thời gian, có bọt khí tích tụ trong ống nghiệm; đó là khí oxygen do cây thải ra khi quang hợp.
