1. Kiến thức trọng tâm
Từ cuối thế kỉ XV đến đầu thế kỉ XVI, các nước Tây Âu như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha đã thực hiện những cuộc hành trình thám hiểm đại dương, mở ra thời đại đại phát kiến địa lí. Nguyên nhân chủ yếu là nhu cầu tìm kiếm thị trường, vàng bạc, hương liệu và con đường thương mại mới sang phương Đông.
Các cuộc phát kiến tiêu biểu: năm 1487 – 1488, B. Đias vòng qua mũi Hảo Vọng, mở đường sang Ấn Độ Dương. Năm 1492, C. Cô-lôm-bô vượt Đại Tây Dương, đặt chân đến châu Mỹ, mở ra quá trình chinh phục và khai thác châu lục mới. Năm 1498, Va-xcô đơ Ga-ma đến được Ấn Độ, thiết lập tuyến đường biển từ châu Âu sang châu Á. Năm 1519 – 1522, đoàn thuyền của Ma-gien-lăng thực hiện chuyến đi vòng quanh thế giới đầu tiên.
Hệ quả của các cuộc phát kiến rất to lớn: mở rộng hiểu biết của con người về Trái Đất, thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa giữa các châu lục; đồng thời mở đầu quá trình xâm lược, thực dân hóa của các nước châu Âu đối với châu Á, châu Phi và châu Mỹ.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Vì sao chuyến đi của C. Cô-lôm-bô năm 1492 được coi là phát kiến địa lí quan trọng nhất?
Lời giải: Cô-lôm-bô muốn tìm đường sang Ấn Độ bằng cách đi về phía tây, nhưng ông đã đặt chân đến châu Mỹ — vùng đất mà người châu Âu chưa từng biết đến. Phát kiến này mở ra quá trình chinh phục, khai thác châu Mỹ, làm thay đổi bản đồ thế giới, thúc đẩy giao lưu giữa châu Âu và châu Mỹ, đồng thời mở đầu cho chủ nghĩa thực dân châu Âu. Nó cũng chứng minh Trái Đất hình cầu và khả năng đi vòng quanh thế giới bằng đường biển.
3. Ghi nhớ
- Nguyên nhân: nhu cầu vàng bạc, hương liệu, thị trường và con đường thương mại mới.
- Các phát kiến tiêu biểu: Đias (1487 – 1488), Cô-lôm-bô (1492), Ga-ma (1498), Ma-gien-lăng (1519 – 1522).
- Hệ quả tích cực: mở rộng hiểu biết, thúc đẩy giao lưu giữa các châu lục.
- Hệ quả tiêu cực: mở đầu xâm lược, thực dân hóa của châu Âu.
