Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 10: Trang sách và cuộc sống? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Sách là kho tàng tri thức và là người bạn đồng hành của mỗi người. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 10: Trang sách và cuộc sống, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Đọc văn nghị luận cần xác định luận điểm, luận cứ và cách lập luận. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Trang sách và cuộc sống, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học kết lại chương trình Ngữ văn 7 bằng chủ đề sách và cuộc sống: sách là người bạn, người thầy thầm lặng, mở ra cho ta tri thức, cảm xúc và những chân trời mới.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 10: Trang sách và cuộc sống, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Học sinh cần hiểu được giá trị của việc đọc sách và hình thành thói quen đọc sách tốt. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Trang sách và cuộc sống, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một bài văn nghị luận về sách có thể mở đầu bằng luận điểm: "Sách là ngọn đèn soi sáng tri thức nhân loại". Để chứng minh, tác giả đưa ra dẫn chứng: nhờ đọc sách, con người biết được lịch sử dân tộc, khám phá vũ trụ, học được cách sống đẹp. Dẫn chứng cụ thể như câu chuyện của một nhà khoa học nổi tiếng đã thành công nhờ thói quen đọc sách từ nhỏ sẽ làm cho lập luận thêm thuyết phục.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 10: Trang sách và cuộc sống để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết bài về sách, em có thể kể về cuốn sách em yêu thích nhất: nó kể câu chuyện gì, mang lại cho em cảm xúc và bài học gì. Từ đó, em khẳng định: đọc sách không chỉ giúp em học giỏi hơn mà còn giúp em sống nhân hậu, hiểu biết và mơ ước lớn hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chỉ ra biện pháp tu từ trong câu: "Bàn tay mẹ chai sần vì bao năm vất vả."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đặt hai câu, mỗi câu sử dụng một biện pháp tu từ: so sánh, nhân hóa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm chủ ngữ và vị ngữ trong câu: "Mẹ thường kể cho em nghe những câu chuyện cổ tích."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sách là kho tàng tri thức và là người bạn đồng hành của mỗi người."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đọc văn nghị luận cần xác định luận điểm, luận cứ và cách lập luận."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học kết lại chương trình Ngữ văn 7 bằng chủ đề sách và cuộc sống: sách là người bạn, người thầy thầm lặng, mở ra cho ta tri thức, cảm xúc và những chân trời mới."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Học sinh cần hiểu được giá trị của việc đọc sách và hình thành thói quen đọc sách tốt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học kết lại chương trình Ngữ văn 7 bằng chủ đề sách và cuộc sống: sách là người bạn, người thầy thầm lặng, mở ra cho ta tri thức, cảm xúc và những chân trời mới. Các văn bản viết về niềm vui đọc sách, về những cuốn sách đã thay đổi cuộc đời con người, về cách đọc sách hiệu quả.
- Tổng kết ghi nhớ: Sách là kho tàng tri thức và là người bạn đồng hành của mỗi người.; Đọc văn nghị luận cần xác định luận điểm, luận cứ và cách lập luận.; Viết nghị luận cần ý kiến rõ ràng, lí lẽ chặt chẽ, dẫn chứng cụ thể.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một bài văn nghị luận về sách có thể mở đầu bằng luận điểm: "Sách là ngọn đèn soi sáng tri thức nhân loại". Để chứng minh, tác giả đưa ra dẫn chứng: nhờ đọc sách, con người biết được lịch sử dân tộc, khám phá vũ trụ, học được cách sống đẹp. Dẫn chứng cụ thể như câu chuyện của một nhà khoa học nổi tiếng đã thành công nhờ thói quen đọc sách từ nhỏ sẽ làm cho lập luận thêm thuyết phục.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 10: Trang sách và cuộc sống (Sách là kho tàng tri thức và là người bạn đồng hành của mỗi người.; Đọc văn nghị luận cần xác định luận điểm, luận cứ và cách lập luận.; Viết nghị luận cần ý kiến rõ ràng, lí lẽ chặt chẽ, dẫn chứng cụ thể.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết bài về sách, em có thể kể về cuốn sách em yêu thích nhất: nó kể câu chuyện gì, mang lại cho em cảm xúc và bài học gì. Từ đó, em khẳng định: đọc sách không chỉ giúp em học giỏi hơn mà còn giúp em sống nhân hậu, hiểu biết và mơ ước lớn hơn.
- Bài 4: Không sử dụng biện pháp tu từ nổi bật; câu văn tả thực đôi bàn tay mẹ. (Bài tập rèn kĩ năng nhận diện — không phải câu nào cũng có biện pháp tu từ.)
- Bài 5: Ví dụ so sánh: "Bầu trời xanh như mặt biển." Ví dụ nhân hóa: "Gió hát vi vu qua kẽ lá." (Chấp nhận các câu đúng ngữ pháp, đúng biện pháp.)
- Bài 6: Chủ ngữ: "Mẹ"; vị ngữ: "thường kể cho em nghe những câu chuyện cổ tích".
