Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Hòa điệu với tự nhiên? A. Thiên nhiên là nguồn cảm hứng bất tận và là ngôi nhà chung của muôn loài. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Hòa điệu với tự nhiên, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Miêu tả thiên nhiên cần dùng từ ngữ gợi hình, gợi cảm và biện pháp tu từ. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Hòa điệu với tự nhiên, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học hướng học sinh đến mối quan hệ hài hoà giữa con người và thiên nhiên. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Hòa điệu với tự nhiên, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Học sinh cần cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên qua ngòi bút tác giả, đồng thời nhận thức trách nhiệm của con người trong việc giữ gìn môi trường sống.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Hòa điệu với tự nhiên, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong một bài thơ, nhà thơ viết: "Chim hót như tiếng suối reo, lá xào xạc như bàn tay vẫy gọi". Biện pháp nhân hoá và so sánh làm cho thiên nhiên trở nên sống động, như một người bạn thân thiết của con người. Hình ảnh "rừng xanh là lá phổi của Trái Đất" là ẩn dụ quen thuộc, nhắc nhở chúng ta về vai trò quan trọng của rừng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Hòa điệu với tự nhiên để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết đoạn văn về thiên nhiên, em có thể miêu tả một buổi sáng trong vườn: sương long lanh trên lá, chim líu lo trên cành, hoa nở thơm ngát. Từ vẻ đẹp ấy, em bày tỏ mong muốn: mỗi người hãy trồng thêm cây xanh, không xả rác, để thiên nhiên mãi tươi đẹp và cuộc sống con người thêm trong lành.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu đặc điểm của văn bản biểu cảm và cho một ví dụ về đề tài biểu cảm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tìm từ đồng nghĩa với mỗi từ sau: cội nguồn, hiền hậu, gắn bó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm từ trái nghĩa với mỗi từ sau: trung thực, tận tâm, vui vẻ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thiên nhiên là nguồn cảm hứng bất tận và là ngôi nhà chung của muôn loài."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Miêu tả thiên nhiên cần dùng từ ngữ gợi hình, gợi cảm và biện pháp tu từ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học hướng học sinh đến mối quan hệ hài hoà giữa con người và thiên nhiên."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Học sinh cần cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên qua ngòi bút tác giả, đồng thời nhận thức trách nhiệm của con người trong việc giữ gìn môi trường sống."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học hướng học sinh đến mối quan hệ hài hoà giữa con người và thiên nhiên. Các văn bản viết về cây cỏ, chim muông, sông núi, biển cả, thể hiện tình yêu thiên nhiên, ý thức bảo vệ môi trường và khát vọng sống chan hoà cùng vạn vật.
- Tổng kết ghi nhớ: Thiên nhiên là nguồn cảm hứng bất tận và là ngôi nhà chung của muôn loài.; Miêu tả thiên nhiên cần dùng từ ngữ gợi hình, gợi cảm và biện pháp tu từ.; Yêu thiên nhiên phải gắn với hành động cụ thể bảo vệ môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong một bài thơ, nhà thơ viết: "Chim hót như tiếng suối reo, lá xào xạc như bàn tay vẫy gọi". Biện pháp nhân hoá và so sánh làm cho thiên nhiên trở nên sống động, như một người bạn thân thiết của con người. Hình ảnh "rừng xanh là lá phổi của Trái Đất" là ẩn dụ quen thuộc, nhắc nhở chúng ta về vai trò quan trọng của rừng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Hòa điệu với tự nhiên (Thiên nhiên là nguồn cảm hứng bất tận và là ngôi nhà chung của muôn loài.; Miêu tả thiên nhiên cần dùng từ ngữ gợi hình, gợi cảm và biện pháp tu từ.; Yêu thiên nhiên phải gắn với hành động cụ thể bảo vệ môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết đoạn văn về thiên nhiên, em có thể miêu tả một buổi sáng trong vườn: sương long lanh trên lá, chim líu lo trên cành, hoa nở thơm ngát. Từ vẻ đẹp ấy, em bày tỏ mong muốn: mỗi người hãy trồng thêm cây xanh, không xả rác, để thiên nhiên mãi tươi đẹp và cuộc sống con người thêm trong lành.
- Bài 4: Văn bản biểu cảm bộc lộ cảm xúc, tình cảm của người viết; kết hợp kể, tả với bộc lộ cảm xúc; dùng từ ngữ gợi cảm. Ví dụ đề tài: biểu cảm về mẹ, về bạn thân, về quê hương.
- Bài 5: Cội nguồn – nguồn gốc; hiền hậu – nhân hậu; gắn bó – gắn liền.
- Bài 6: Trung thực – dối trá; tận tâm – hời hợt; vui vẻ – buồn bã.
