Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- travel /ˈtrævl/ (v): đi du lịch, di chuyển
- future /ˈfjuːtʃə(r)/ (n): tương lai
- driverless /ˈdraɪvələs/ (adj): không người lái
- flying car /ˈflaɪɪŋ kɑː(r)/ (n): ô tô bay
- hyperloop /ˈhaɪpəluːp/ (n): tàu siêu tốc trong ống chân không
- bullet train /ˈbʊlɪt treɪn/ (n): tàu cao tốc
- eco-friendly /ˈiːkəʊ frendli/ (adj): thân thiện với môi trường
- traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ (n): tắc đường
- passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/ (n): hành khách
- pedal /ˈpedl/ (v): đạp xe
Mẫu câu:
- In the future, + chủ ngữ + will + động từ nguyên thể… (Trong tương lai, … sẽ…)
- …will be + tính từ… (…sẽ…)
- I think + mệnh đề. (Tôi nghĩ…)
- …won't + động từ nguyên thể… (…sẽ không…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tự viết: In the future, people will travel in driverless cars. These cars will use solar energy, so they will be eco-friendly. People won't need to drive because the cars will move by themselves. Travelling will be faster and safer, and there will be fewer traffic jams in big cities.
Giải thích: "Driverless cars" là ô tô không người lái. "Move by themselves" nghĩa là tự di chuyển. "Fewer traffic jams" nghĩa là ít tắc đường hơn — "fewer" dùng với danh từ đếm được. Câu "There will be fewer traffic jams" dùng cấu trúc "There will be" để nói về tương lai. Khi dự đoán tương lai, em dùng "will" hoặc "won't" + động từ nguyên thể.
3. Ghi nhớ
- Thì tương lai đơn: S + will / won't + động từ nguyên thể.
- "I think" dùng để nêu ý kiến, dự đoán: I think flying cars will be popular.
- Nhớ các phương tiện tương lai: driverless car, flying car, hyperloop, bullet train, solar-powered ship.
- Khi viết về du lịch tương lai, nêu: phương tiện gì, chạy bằng gì, ưu điểm, thay đổi so với hiện nay.
