Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- English-speaking /ˈɪŋɡlɪʃ spiːkɪŋ/ (adj): nói tiếng Anh
- native speaker /ˈneɪtɪv ˈspiːkə(r)/ (n): người bản ngữ
- landmark /ˈlændmɑːk/ (n): danh thắng, địa danh nổi tiếng
- capital /ˈkæpɪtl/ (n): thủ đô
- population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): dân số
- kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ (n): chuột túi
- castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài
- island /ˈaɪlənd/ (n): đảo
- coast /kəʊst/ (n): bờ biển
- famous /ˈfeɪməs/ (adj): nổi tiếng
Mẫu câu:
- …is famous for + danh từ / V-ing… (…nổi tiếng về…)
- The capital of + nước + is… (Thủ đô của… là…)
- …is in + châu lục / vị trí. (…ở…)
- People in + nước + speak… (Người dân ở… nói…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tự viết: Australia is a large English-speaking country. Its capital is Canberra, but Sydney is its largest city. Australia is famous for kangaroos and the Sydney Opera House. People in Australia speak English, and they are very friendly. Many tourists visit Australia every year to see its beautiful beaches and wildlife.
Giải thích: "English-speaking country" nghĩa là quốc gia nói tiếng Anh. "Be famous for" dùng để nói nổi tiếng về điều gì. "Its largest city" nghĩa là thành phố lớn nhất của nó — chú ý "its" (của nó) khác với "it's" (nó là). Các nước nói tiếng Anh: the USA, the UK, Australia, Canada, New Zealand, Ireland, Singapore.
3. Ghi nhớ
- "Be famous for + danh từ / V-ing": famous for beautiful beaches.
- "Its" (tính từ sở hữu) và "it's" (viết tắt của it is) khác nhau hoàn toàn.
- Nhớ tên thủ đô một số nước: London (UK), Washington D.C. (USA), Ottawa (Canada), Wellington (New Zealand).
- Khi giới thiệu một quốc gia, nêu: vị trí, thủ đô, dân số, ngôn ngữ, địa danh nổi tiếng, đặc sản.
