Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Thì hiện tại đơn (Present simple):
- Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
- Cấu trúc: S + V (s/es) + …; S + don't / doesn't + V + …
- Ví dụ: She goes to school by bus. The sun rises in the east.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous):
- Dùng cho hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc kế hoạch đã sắp xếp.
- Cấu trúc: S + am / is / are + V-ing + …
- Ví dụ: Look! He is running in the park. I am meeting my friends tomorrow.
Dấu hiệu nhận biết:
- Hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, never, every day.
- Hiện tại tiếp diễn: now, right now, at the moment, Look!, Listen!
2. Ví dụ minh họa
So sánh hai câu tự viết:
- I read books every evening. (Tôi đọc sách mỗi tối — thói quen.)
- I am reading a book now. (Tôi đang đọc một cuốn sách — đang diễn ra.)
Giải thích: câu đầu dùng hiện tại đơn vì "every evening" chỉ thói quen lặp lại. Câu sau dùng hiện tại tiếp diễn vì "now" chỉ hành động đang xảy ra. Chú ý: động từ thêm "s/es" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it): He watches TV. Một số động từ không dùng ở tiếp diễn: like, love, know, want, need, understand.
3. Ghi nhớ
- Hiện tại đơn: thói quen + sự thật; hiện tại tiếp diễn: đang diễn ra + kế hoạch.
- Ngôi thứ ba số ít: thêm s/es (go → goes, watch → watches, study → studies).
- Động từ chỉ cảm xúc, tri thức thường không chia tiếp diễn: I like music. (không nói I am liking music.)
- Khi gặp "now / at the moment / Look! / Listen!" → nghĩ ngay đến hiện tại tiếp diễn.
