Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Thì quá khứ đơn (Past simple):
- Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, có thời gian xác định.
- Động từ thường: S + V-ed / V bất quy tắc + …
- Động từ "to be": S + was / were + …
- Phủ định: S + didn't + V nguyên thể + …
- Nghi vấn: Did + S + V nguyên thể + …?
Cách thêm -ed:
- Động từ thường: thêm -ed (play → played, watch → watched).
- Tận cùng là "e": chỉ thêm -d (live → lived).
- Tận cùng là phụ âm + "y": đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed (study → studied).
- Động từ bất quy tắc: học thuộc dạng quá khứ (go → went, see → saw, buy → bought).
Dấu hiệu: yesterday, last week, last year, ago, in 2020.
2. Ví dụ minh họa
Câu tự viết:
- Yesterday, we visited our grandparents in the countryside.
- Did you watch the football match last night? — Yes, I did. It was exciting.
- She didn't go to school last Monday because she was ill.
Giải thích: "Visited" là dạng quá khứ của "visit". Trong câu hỏi với "Did", động từ trở về nguyên thể: "Did you watch…?" chứ không nói "Did you watched…?". "Was ill" dùng "was" vì chủ ngữ "she" số ít. "Because" nối nguyên nhân: vì cô ấy bị ốm nên không đi học.
3. Ghi nhớ
- Câu hỏi và phủ định với "did / didn't" → động từ về nguyên thể.
- Học thuộc các động từ bất quy tắc thường gặp: go–went, see–saw, do–did, have–had, buy–bought, take–took.
- "Was" dùng với I / he / she / it; "were" dùng với you / we / they.
- Khi viết đoạn văn kể chuyện quá khứ, dùng thì quá khứ đơn xuyên suốt và sắp xếp theo trình tự thời gian.
