Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc
- art /ɑːt/ (n): nghệ thuật
- painter /ˈpeɪntə(r)/ (n): họa sĩ
- singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ
- perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn
- audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán giả
- exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ (n): triển lãm
- portrait /ˈpɔːtreɪt/ (n): tranh chân dung
- puppet /ˈpʌpɪt/ (n): con rối
- traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống
Mẫu câu:
- I like + danh từ / V-ing… (Tôi thích…)
- My favourite + danh từ + is… (…yêu thích của tôi là…)
- She is good at + V-ing / danh từ. (Cô ấy giỏi…)
- How often do you + động từ…? (Bạn… bao lâu một lần?)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What kind of music do you like, Lan?
- B: I like pop music. My favourite singer is a Vietnamese singer.
- A: Do you play any musical instruments?
- B: Yes, I play the piano. I practise every day after school.
Giải thích: "What kind of music do you like?" là cách hỏi về thể loại âm nhạc yêu thích. "Play the piano" dùng mạo từ "the" trước tên nhạc cụ. Câu "I practise every day" dùng thì hiện tại đơn với trạng từ tần suất "every day". Khi nói về hội họa, em dùng: "draw pictures" (vẽ tranh), "paint a portrait" (vẽ chân dung), "go to an art exhibition" (đi xem triển lãm).
3. Ghi nhớ
- "Play + the + nhạc cụ": play the guitar, play the violin.
- "Listen to music", không nói "listen music".
- Phân biệt "musician" (nhạc sĩ, người chơi nhạc) và "singer" (ca sĩ).
- Khi miêu tả một bức tranh, dùng: In the picture, I can see… The colours are…
- Luyện kể về một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam bằng 4–5 câu.
