Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n): nguyên liệu
- recipe /ˈresəpi/ (n): công thức nấu ăn
- delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj): ngon
- taste /teɪst/ (v): nếm, có vị
- salty /ˈsɔːlti/ (adj): mặn
- sweet /swiːt/ (adj): ngọt
- sour /ˈsaʊə(r)/ (adj): chua
- spicy /ˈspaɪsi/ (adj): cay
- slice /slaɪs/ (n, v): lát, miếng; thái lát
- pour /pɔː(r)/ (v): đổ, rót
Mẫu câu:
- How much + danh từ không đếm được…? (Bao nhiêu…?)
- How many + danh từ đếm được…? (Bao nhiêu…?)
- First, / Then, / Next, / Finally,… (Đầu tiên, / Sau đó, / Tiếp theo, / Cuối cùng,…)
- I need some + danh từ… (Tôi cần một ít…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: How do we make lemonade?
- B: First, squeeze two lemons. Then, pour the juice into a glass.
- A: How much sugar do we need?
- B: We need two spoons of sugar. Finally, add some ice and stir well.
Giải thích: hướng dẫn nấu ăn dùng câu mệnh lệnh (squeeze, pour, add) và các từ chỉ trình tự: First, Then, Finally. "How much sugar" dùng với danh từ không đếm được, còn "How many lemons" dùng với danh từ đếm được. "Stir well" nghĩa là khuấy đều. Khi mô tả vị món ăn, em dùng: sweet, salty, sour, spicy, bitter (đắng).
3. Ghi nhớ
- "How much" + danh từ không đếm được; "How many" + danh từ đếm được số nhiều.
- "Some" dùng trong câu khẳng định; "any" dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
- Nhớ các động từ nấu ăn: boil (luộc), fry (chiên), bake (nướng), mix (trộn), add (thêm).
- Khi viết công thức món ăn, liệt kê nguyên liệu trước, rồi viết các bước theo trình tự.
