Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- visit /ˈvɪzɪt/ (v, n): thăm, tham quan; chuyến thăm
- library /ˈlaɪbrəri/ (n): thư viện
- laboratory /ləˈbɒrətri/ (n): phòng thí nghiệm
- playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n): sân chơi
- canteen /kænˈtiːn/ (n): căng tin
- computer room /kəmˈpjuːtə ruːm/ (n): phòng máy tính
- outdoor /ˌaʊtˈdɔː(r)/ (adj): ngoài trời
- activity /ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động
- friendly /ˈfrendli/ (adj): thân thiện
- modern /ˈmɒdn/ (adj): hiện đại
Mẫu câu:
- Welcome to + địa điểm! (Chào mừng đến…)
- This is + địa điểm… (Đây là…)
- There is / There are + danh từ… (Có…)
- Students can + động từ nguyên thể… (Học sinh có thể…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: Welcome to our school! This is our library.
- B: Wow! It's big and modern. How many books are there?
- A: There are about 5,000 books. Students can read and borrow books here.
- B: What is that building over there?
- A: That's the computer room. We learn IT there every Friday.
Giải thích: "Welcome to our school" là câu chào mừng khách đến thăm. "There are about 5,000 books" dùng "There are" với danh từ số nhiều. "Borrow books" nghĩa là mượn sách, khác với "lend books" (cho mượn sách). Khi giới thiệu trường học, em kể theo trình tự: cổng trường, lớp học, thư viện, sân chơi, căng tin, cảm nhận chung.
3. Ghi nhớ
- "There is" + danh từ số ít; "There are" + danh từ số nhiều.
- "Borrow" (mượn) và "lend" (cho mượn): I borrow a book from the library.
- Nhớ tên các phòng trong trường: classroom, library, laboratory, computer room, music room.
- Khi miêu tả trường, dùng các tính từ: big, small, modern, clean, beautiful, friendly.
