Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- traffic /ˈtræfɪk/ (n): giao thông
- traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ (n): tắc đường
- traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ (n): đèn giao thông
- crossing /ˈkrɒsɪŋ/ (n): chỗ sang đường
- pavement /ˈpeɪvmənt/ (n): vỉa hè
- helmet /ˈhelmɪt/ (n): mũ bảo hiểm
- seat belt /ˈsiːt belt/ (n): dây an toàn
- rush hour /ˈrʌʃ aʊə(r)/ (n): giờ cao điểm
- accident /ˈæksɪdənt/ (n): tai nạn
- obey /əˈbeɪ/ (v): tuân thủ
Mẫu câu:
- You should / shouldn't + động từ nguyên thể… (Bạn nên / không nên…)
- It's + tính từ + to + động từ nguyên thể… (…thì…)
- How do you go to school? (Bạn đi học bằng gì?)
- I go to school by + phương tiện / on foot. (Tôi đi học bằng… / đi bộ.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: How do you go to school, Nam?
- B: I go to school by bike. It takes about 15 minutes.
- A: Do you wear a helmet?
- B: Yes, of course. It's important to obey traffic rules. I always stop at red lights.
Giải thích: "Go by bike" nghĩa là đi bằng xe đạp, còn "on foot" nghĩa là đi bộ. "It takes about 15 minutes" diễn tả thời gian di chuyển. "Stop at red lights" nghĩa là dừng lại khi đèn đỏ. Các quy tắc an toàn giao thông: wear a helmet (đội mũ bảo hiểm), fasten your seat belt (thắt dây an toàn), look both ways before crossing (nhìn hai bên trước khi sang đường).
3. Ghi nhớ
- "By + phương tiện": by bus, by car, by bike, by train — nhưng "on foot" (đi bộ).
- "It takes + thời gian + to + động từ": It takes 10 minutes to walk to school.
- Đèn giao thông: red light (đèn đỏ — dừng), yellow light (đèn vàng — đi chậm), green light (đèn xanh — đi).
- Khi nói về giao thông, dùng "should / shouldn't" để đưa ra lời khuyên an toàn.
