Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- film /fɪlm/ (n): phim
- cinema /ˈsɪnəmə/ (n): rạp chiếu phim
- comedy /ˈkɒmədi/ (n): phim hài
- horror /ˈhɒrə(r)/ (n): phim kinh dị
- action film /ˈækʃn fɪlm/ (n): phim hành động
- animated film /ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/ (n): phim hoạt hình
- documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ (n): phim tài liệu
- character /ˈkærəktə(r)/ (n): nhân vật
- plot /plɒt/ (n): cốt truyện
- review /rɪˈvjuː/ (n, v): bài đánh giá; đánh giá
Mẫu câu:
- What kind of films do you like? (Bạn thích thể loại phim nào?)
- I like + thể loại phim… (Tôi thích…)
- The film is about + danh từ / V-ing… (Bộ phim nói về…)
- I think the film is + tính từ. (Tôi nghĩ bộ phim…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What kind of films do you like, Hoa?
- B: I like animated films. They are funny and interesting.
- A: Did you watch the new film last weekend?
- B: Yes, I did. It is about a boy and his dog. The main character is very brave.
Giải thích: "What kind of films do you like?" là cách hỏi về thể loại phim yêu thích. "The main character is very brave" nghĩa là nhân vật chính rất dũng cảm. Khi đánh giá phim, em dùng các tính từ: funny (hài hước), exciting (hồi hộp), boring (chán), scary (đáng sợ), moving (cảm động). "Did you watch…?" dùng thì quá khứ đơn vì hành động đã xảy ra vào cuối tuần trước.
3. Ghi nhớ
- "Watch a film" (xem phim), không nói "see a film" trong giao tiếp thông thường.
- "Be about" = nói về: The film is about friendship.
- Nhớ các thể loại phim: comedy, horror, action, animation, documentary, romance, science fiction.
- Khi viết bài đánh giá phim, nêu: tên phim, thể loại, nội dung chính, nhân vật, cảm nhận của em.
