Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập cuối chương 8 trang 58? A. Biến cố gồm: chắc chắn, không thể, ngẫu nhiên. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập cuối chương 8 trang 58, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Xác suất luôn nằm trong khoảng từ đến . C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập cuối chương 8 trang 58, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Chương 8 làm quen với biến cố và xác suất. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập cuối chương 8 trang 58, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Xác suất của biến cố là con số đo khả năng xảy ra của biến cố đó, luôn nằm trong khoảng từ đến .
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập cuối chương 8 trang 58, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Gieo một con xúc xắc cân đối. Tính xác suất xuất hiện mặt chấm.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập cuối chương 8 trang 58 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Có kết quả đồng khả năng, chỉ kết quả thuận lợi, nên xác suất là .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính: .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính: .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết dưới dạng số thập phân vô hạn tuần hoàn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biến cố gồm: chắc chắn, không thể, ngẫu nhiên."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Xác suất luôn nằm trong khoảng từ đến ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chương 8 làm quen với biến cố và xác suất."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Xác suất của biến cố là con số đo khả năng xảy ra của biến cố đó, luôn nằm trong khoảng từ đến ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chương 8 làm quen với biến cố và xác suất. Một biến cố là một sự kiện có thể xảy ra hoặc không khi thực hiện một phép thử.
- Tổng kết ghi nhớ: Biến cố gồm: chắc chắn, không thể, ngẫu nhiên.; Xác suất luôn nằm trong khoảng từ đến .; Biến cố chắc chắn có xác suất ; biến cố không thể có xác suất .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Gieo một con xúc xắc cân đối. Tính xác suất xuất hiện mặt chấm.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập cuối chương 8 trang 58 (Biến cố gồm: chắc chắn, không thể, ngẫu nhiên.; Xác suất luôn nằm trong khoảng từ đến .; Biến cố chắc chắn có xác suất ; biến cố không thể có xác suất .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Có kết quả đồng khả năng, chỉ kết quả thuận lợi, nên xác suất là .
- Bài 4: . 2. . 3. . 4. . 5. . 6. \dfrac{-1}{2} > \dfrac{-2}{3} (vì , ). 7. . 8. (vì ). 9. hoặc . 10. . 11. . 12. . 13. 0,5 < \dfrac{2}{3} < \dfrac{3}{4} < 0,8. 14. . 15. . 16. Số vô tỉ (thuộc tập số thực).
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
