Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Thuỷ văn Việt Nam? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc, phần lớn sông nhỏ, ngắn, dốc. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Thuỷ văn Việt Nam, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hai hệ thống sông lớn nhất là sông Hồng và sông Mê Công. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Thuỷ văn Việt Nam, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc với hơn con sông có chiều dài trên , phân bố rộng khắp cả nước.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Thuỷ văn Việt Nam, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các hệ thống sông lớn nhất là sông Hồng và sông Mê Công (sông Cửu Long). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Thuỷ văn Việt Nam, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao sông ngòi miền Bắc có lũ vào mùa hạ còn sông ngòi miền Trung có lũ vào mùa thu – đông?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Thuỷ văn Việt Nam để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Chế độ nước sông phụ thuộc chặt chẽ vào chế độ mưa. Miền Bắc mưa lớn vào mùa hạ do gió mùa mùa hạ, nên sông ngòi có lũ vào mùa hạ. Miền Trung mưa lớn vào mùa thu – đông do ảnh hưởng của gió mùa đông bắc kết hợp với địa hình Trường Sơn đón gió, nên sông ngòi có lũ muộn hơn, vào các tháng 9 đến tháng 12.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao nói địa hình Việt Nam đa dạng?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh đặc điểm địa hình vùng núi Đông Bắc và vùng núi Tây Bắc.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích vì sao địa hình nước ta thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc, phần lớn sông nhỏ, ngắn, dốc."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hai hệ thống sông lớn nhất là sông Hồng và sông Mê Công."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc với hơn con sông có chiều dài trên , phân bố rộng khắp cả nước."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các hệ thống sông lớn nhất là sông Hồng và sông Mê Công (sông Cửu Long)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc với hơn con sông có chiều dài trên , phân bố rộng khắp cả nước. Sông ngòi nước ta có ba đặc điểm chính: mạng lưới dày đặc nhưng phần lớn là sông nhỏ, ngắn và dốc; hướng chảy chính là tây bắc – đông nam và vòng cung; chế độ nước theo mùa, mùa lũ và mùa cạn tương ứng với mùa mưa và mùa khô.
- Tổng kết ghi nhớ: Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc, phần lớn sông nhỏ, ngắn, dốc.; Hai hệ thống sông lớn nhất là sông Hồng và sông Mê Công.; Chế độ nước sông theo mùa, gắn liền với chế độ mưa; cần phòng chống lũ lụt.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao sông ngòi miền Bắc có lũ vào mùa hạ còn sông ngòi miền Trung có lũ vào mùa thu – đông?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Thuỷ văn Việt Nam (Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc, phần lớn sông nhỏ, ngắn, dốc.; Hai hệ thống sông lớn nhất là sông Hồng và sông Mê Công.; Chế độ nước sông theo mùa, gắn liền với chế độ mưa; cần phòng chống lũ lụt.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Chế độ nước sông phụ thuộc chặt chẽ vào chế độ mưa. Miền Bắc mưa lớn vào mùa hạ do gió mùa mùa hạ, nên sông ngòi có lũ vào mùa hạ. Miền Trung mưa lớn vào mùa thu – đông do ảnh hưởng của gió mùa đông bắc kết hợp với địa hình Trường Sơn đón gió, nên sông ngòi có lũ muộn hơn, vào các tháng 9 đến tháng 12.
- Bài 4: Gồm núi, đồi, cao nguyên, đồng bằng, bờ biển, hải đảo; nhiều kiểu địa hình khác nhau theo vùng.
- Bài 5: Đông Bắc: núi thấp, đồi thấp, hướng vòng cung, nhiều địa hình cac-xtơ. Tây Bắc: núi cao, hiểm trở, hướng Tây Bắc – Đông Nam, nhiều cao nguyên, thung lũng sâu.
- Bài 6: Do cấu trúc địa chất và quá trình nâng lên, hạ xuống không đều: phía Tây Bắc được nâng lên mạnh, phía Đông Nam thấp dần ra biển.
