Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với sự phát triển kinh tế? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện phát triển nông nghiệp đa dạng, nhiều vụ trong năm. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với sự phát triển kinh tế, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tài nguyên nước phục vụ tưới tiêu, thủy điện, giao thông thủy và sinh hoạt.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với sự phát triển kinh tế, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Khí hậu và nước là hai tài nguyên thiên nhiên quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hoạt động kinh tế của Việt Nam. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với sự phát triển kinh tế, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nhiệt độ trung bình năm khoảng , tổng nhiệt độ tích lũy lớn giúp cây trồng sinh trưởng nhanh, có thể gieo trồng nhiều vụ trong năm. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với sự phát triển kinh tế, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long được gọi là "vựa lúa" của cả nước?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với sự phát triển kinh tế để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đồng bằng sông Cửu Long có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn, mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc cung cấp nước tưới dồi dào. Đất phù sa màu mỡ kết hợp với khí hậu thuận lợi giúp cây lúa sinh trưởng tốt, cho năng suất cao, có thể trồng hai đến ba vụ một năm. Nhờ đó, vùng này đóng góp phần lớn sản lượng lúa gạo xuất khẩu của Việt Nam.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đề xuất ba giải pháp giúp địa phương em thích ứng với biến đổi khí hậu trong sản xuất nông nghiệp.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao cần bảo vệ và sử dụng hợp lí tài nguyên nước? Liên hệ với thực tế địa phương em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh thuận lợi và khó khăn của tài nguyên khí hậu đối với phát triển du lịch biển ở nước ta.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện phát triển nông nghiệp đa dạng, nhiều vụ trong năm."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tài nguyên nước phục vụ tưới tiêu, thủy điện, giao thông thủy và sinh hoạt."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Khí hậu và nước là hai tài nguyên thiên nhiên quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hoạt động kinh tế của Việt Nam."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhiệt độ trung bình năm khoảng , tổng nhiệt độ tích lũy lớn giúp cây trồng sinh trưởng nhanh, có thể gieo trồng nhiều vụ trong năm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Khí hậu và nước là hai tài nguyên thiên nhiên quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hoạt động kinh tế của Việt Nam. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa mang lại nhiệt độ cao quanh năm và lượng mưa dồi dào, tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển đa dạng.
- Tổng kết ghi nhớ: Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện phát triển nông nghiệp đa dạng, nhiều vụ trong năm.; Tài nguyên nước phục vụ tưới tiêu, thủy điện, giao thông thủy và sinh hoạt.; Khí hậu và nước còn là tiềm năng du lịch quan trọng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long được gọi là "vựa lúa" của cả nước?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với sự phát triển kinh tế (Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện phát triển nông nghiệp đa dạng, nhiều vụ trong năm.; Tài nguyên nước phục vụ tưới tiêu, thủy điện, giao thông thủy và sinh hoạt.; Khí hậu và nước còn là tiềm năng du lịch quan trọng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đồng bằng sông Cửu Long có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn, mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc cung cấp nước tưới dồi dào. Đất phù sa màu mỡ kết hợp với khí hậu thuận lợi giúp cây lúa sinh trưởng tốt, cho năng suất cao, có thể trồng hai đến ba vụ một năm. Nhờ đó, vùng này đóng góp phần lớn sản lượng lúa gạo xuất khẩu của Việt Nam.
- Bài 4: Chuyển đổi cây trồng chịu hạn/mặn; xây hồ chứa, tưới tiết kiệm; lịch thời vụ linh hoạt; cảnh báo sớm thiên tai.
- Bài 5: Nước là tài nguyên có hạn, dễ ô nhiễm; khai thác quá mức gây cạn kiệt, ô nhiễm ảnh hưởng sức khoẻ và sản xuất. Liên hệ địa phương: nêu thực trạng và biện pháp cụ thể.
- Bài 6: Thuận lợi: nắng ấm quanh năm, bãi biển đẹp, mùa khô thuận lợi du lịch. Khó khăn: bão, mưa lớn gây gián đoạn, thiệt hại cơ sở hạ tầng.
