1. Kiến thức trọng tâm
Oxide là hợp chất gồm hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen. Công thức chung của oxide là , trong đó là nguyên tố còn lại. Ví dụ: nước , khí carbon dioxide , nhôm oxide , canxi oxide .
Oxide được chia thành bốn loại. Oxide acid là oxide của phi kim, thường tác dụng với nước tạo thành acid, tác dụng với base tạo thành muối và nước. Ví dụ: , . Oxide base là oxide của kim loại, thường tác dụng với acid tạo thành muối và nước, một số tác dụng với nước tạo thành base. Ví dụ: , . Oxide lưỡng tính vừa tác dụng với acid, vừa tác dụng với base, ví dụ , . Oxide trung tính không tác dụng với acid, base hay nước, ví dụ khí carbon monoxide .
Oxide có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất: dùng trong xây dựng và khử chua đất; dùng trong chữa cháy và sản xuất nước giải khát có gas; là thành phần chính của cát, thủy tinh; dùng làm vật liệu mài và sản xuất nhôm.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Cho khí carbon dioxide sục vào nước vôi trong, nước vôi trong bị vẩn đục vì tạo thành kết tủa canxi cacbonat: . Phản ứng này chứng tỏ là oxide acid. Một ví dụ khác: chứng tỏ là oxide base vì tác dụng với acid tạo thành muối và nước.
3. Ghi nhớ
- Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có oxygen.
- Bốn loại oxide: oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính, oxide trung tính.
- Oxide acid tác dụng với base; oxide base tác dụng với acid; đều tạo thành muối và nước.
