1. Kiến thức trọng tâm
Muối là hợp chất mà phân tử gồm một hay nhiều nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều gốc acid. Ví dụ: natri clorua , canxi cacbonat , đồng sunfat , natri hidrocacbonat (thuốc muối). Muối được đặt tên bằng cách ghép tên kim loại với tên gốc acid, ví dụ là natri clorua, là canxi cacbonat.
Muối có nhiều tính chất hóa học quan trọng. Dung dịch muối có thể tác dụng với kim loại (kim loại hoạt động mạnh đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối), tác dụng với acid, tác dụng với base và tác dụng với dung dịch muối khác. Ví dụ: ; . Nhiều phản ứng của muối tạo thành kết tủa, khí hoặc nước.
Muối có vai trò lớn trong đời sống: muối ăn dùng để nấu ăn và bảo quản thực phẩm; là thành phần chính của đá vôi, vỏ trứng, vỏ sò; dùng trong làm bánh và chữa đầy hơi; phân bón như kali clorua cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Nhỏ dung dịch bạc nitrat vào dung dịch natri clorua , xuất hiện kết tủa trắng bạc clorua: . Kết tủa trắng này không tan trong acid, là dấu hiệu nhận biết ion clorua. Một ví dụ khác: cho đinh sắt vào dung dịch đồng sunfat màu xanh, sau một thời gian đinh sắt phủ lớp đồng màu đỏ và dung dịch nhạt màu dần, chứng tỏ sắt đã đẩy đồng ra khỏi muối.
3. Ghi nhớ
- Phân tử muối gồm kim loại liên kết với gốc acid.
- Muối tác dụng với kim loại, acid, base và muối khác, thường tạo kết tủa, khí hoặc nước.
- Muối có nhiều ứng dụng: nấu ăn, xây dựng, làm bánh, phân bón.
