Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Thực hành xác định khối lượng riêng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Các bước: đo khối lượng → đo thể tích → tính . C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Thực hành xác định khối lượng riêng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Đo thể tích vật rắn bằng bình chia độ hoặc bình tràn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành xác định khối lượng riêng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thực hành xác định khối lượng riêng giúp học sinh vận dụng công thức để đo khối lượng và thể tích của vật, từ đó tính khối lượng riêng và nhận biết chất làm nên vật.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Thực hành xác định khối lượng riêng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Để xác định khối lượng riêng của một chất lỏng, ta cân khối lượng của bình chia độ rỗng, đổ chất lỏng vào bình đến một vạch xác định, cân lại để biết khối lượng chất lỏng, rồi tính khối lượng riêng theo công thức. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành xác định khối lượng riêng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Xác định khối lượng riêng của một hòn đá. Cân được khối lượng hòn đá là 120 g. Đổ nước vào bình chia độ đến vạch , thả hòn đá vào, mực nước dâng lên vạch . Thể tích hòn đá là . Khối lượng riêng của hòn đá là , tương đương .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành xác định khối lượng riêng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Sau thực hành, so sánh kết quả với bảng khối lượng riêng chuẩn để nhận biết chất.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân bón NPK là gì? Nêu ý nghĩa của các chữ N, P, K.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính nồng độ mol của dung dịch chứa 0,2 mol KCl trong 0,5 L dung dịch.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao không nên bón quá nhiều phân bón hóa học cho cây trồng?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các bước: đo khối lượng → đo thể tích → tính ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đo thể tích vật rắn bằng bình chia độ hoặc bình tràn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hành xác định khối lượng riêng giúp học sinh vận dụng công thức để đo khối lượng và thể tích của vật, từ đó tính khối lượng riêng và nhận biết chất làm nên vật."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để xác định khối lượng riêng của một chất lỏng, ta cân khối lượng của bình chia độ rỗng, đổ chất lỏng vào bình đến một vạch xác định, cân lại để biết khối lượng chất lỏng, rồi tính khối lượng riêng theo công thức."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hành xác định khối lượng riêng giúp học sinh vận dụng công thức để đo khối lượng và thể tích của vật, từ đó tính khối lượng riêng và nhận biết chất làm nên vật. Dụng cụ thường dùng gồm cân, bình chia độ, bình tràn, thước đo và cốc nước.
- Tổng kết ghi nhớ: Các bước: đo khối lượng → đo thể tích → tính .; Đo thể tích vật rắn bằng bình chia độ hoặc bình tràn.; Đọc vạch chia ngang tầm mắt, lặp lại phép đo để tăng độ chính xác.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Xác định khối lượng riêng của một hòn đá. Cân được khối lượng hòn đá là 120 g. Đổ nước vào bình chia độ đến vạch , thả hòn đá vào, mực nước dâng lên vạch . Thể tích hòn đá là . Khối lượng riêng của hòn đá là , tương đương .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Thực hành xác định khối lượng riêng (Các bước: đo khối lượng → đo thể tích → tính .; Đo thể tích vật rắn bằng bình chia độ hoặc bình tràn.; Đọc vạch chia ngang tầm mắt, lặp lại phép đo để tăng độ chính xác.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Sau thực hành, so sánh kết quả với bảng khối lượng riêng chuẩn để nhận biết chất.
- Bài 4: Phân bón NPK chứa 3 nguyên tố dinh dưỡng chính: N (đạm), P (lân), K (kali).
- Bài 5: C_M = 0,2 / 0,5 = 0,4 M.
- Bài 6: Bón quá nhiều gây lãng phí, làm đất bị chua/mặn, ô nhiễm nguồn nước, gây hại cho cây và sinh vật.
