Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Đòn bẩy và ứng dụng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Đòn bẩy gồm thanh cứng, điểm tựa, lực tác dụng và lực cản. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Đòn bẩy và ứng dụng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Điều kiện cân bằng: .
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Đòn bẩy và ứng dụng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Đòn bẩy là một thanh cứng có thể quay quanh một điểm cố định gọi là điểm tựa. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Đòn bẩy và ứng dụng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Đòn bẩy giúp con người dùng lực nhỏ để nâng vật nặng, đổi hướng lực hoặc di chuyển vật dễ dàng hơn. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Đòn bẩy và ứng dụng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Dùng đòn bẩy để nâng một tảng đá nặng 400 N. Cánh tay đòn của lực cản là m, cánh tay đòn của lực tác dụng là m. Lực cần tác dụng là N. Như vậy, chỉ cần lực 80 N, nhỏ hơn nhiều so với trọng lượng tảng đá, ta đã nâng được tảng đá nhờ đòn bẩy.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Đòn bẩy và ứng dụng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Mỗi loại có ưu điểm riêng trong từng công việc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính áp suất do một vật nặng 100 N tác dụng lên diện tích 0,2 m².
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao người ta làm lưỡi dao, lưỡi kéo mỏng và sắc?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Áp suất chất lỏng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đòn bẩy gồm thanh cứng, điểm tựa, lực tác dụng và lực cản."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Điều kiện cân bằng: ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đòn bẩy là một thanh cứng có thể quay quanh một điểm cố định gọi là điểm tựa."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đòn bẩy giúp con người dùng lực nhỏ để nâng vật nặng, đổi hướng lực hoặc di chuyển vật dễ dàng hơn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đòn bẩy là một thanh cứng có thể quay quanh một điểm cố định gọi là điểm tựa. Khi sử dụng đòn bẩy, ta tác dụng một lực (lực tác dụng) lên một đầu để nâng hoặc di chuyển vật ở đầu kia (lực cản).
- Tổng kết ghi nhớ: Đòn bẩy gồm thanh cứng, điểm tựa, lực tác dụng và lực cản.; Điều kiện cân bằng: .; Cánh tay đòn của lực tác dụng càng dài, lực cần dùng càng nhỏ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Dùng đòn bẩy để nâng một tảng đá nặng 400 N. Cánh tay đòn của lực cản là m, cánh tay đòn của lực tác dụng là m. Lực cần tác dụng là N. Như vậy, chỉ cần lực 80 N, nhỏ hơn nhiều so với trọng lượng tảng đá, ta đã nâng được tảng đá nhờ đòn bẩy.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Đòn bẩy và ứng dụng (Đòn bẩy gồm thanh cứng, điểm tựa, lực tác dụng và lực cản.; Điều kiện cân bằng: .; Cánh tay đòn của lực tác dụng càng dài, lực cần dùng càng nhỏ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Mỗi loại có ưu điểm riêng trong từng công việc.
- Bài 4: p = 100 / 0,2 = 500 Pa.
- Bài 5: Lưỡi dao mỏng, sắc có diện tích tiếp xúc nhỏ nên với cùng một lực, áp suất lớn hơn, dễ cắt hơn.
- Bài 6: Áp suất chất lỏng phụ thuộc vào độ sâu và trọng lượng riêng của chất lỏng.
