Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người? A. Máu gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hệ tuần hoàn gồm tim và hệ mạch máu. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Máu là chất lỏng màu đỏ, gồm huyết tương và các tế bào máu: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Hồng cầu vận chuyển oxygen và carbon dioxide, bạch cầu bảo vệ cơ thể chống tác nhân gây bệnh, tiểu cầu tham gia quá trình đông máu.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao tim đập nhanh hơn khi em chạy nhanh?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi chạy nhanh, cơ thể cần nhiều oxygen và chất dinh dưỡng hơn để tạo ra năng lượng cho cơ hoạt động. Tim đập nhanh hơn để bơm máu nhanh hơn, đưa oxygen và chất dinh dưỡng đến cơ kịp thời, đồng thời đưa carbon dioxide và các chất thải từ cơ đến phổi và các cơ quan bài tiết. Sau khi nghỉ ngơi, nhịp tim dần trở lại bình thường khi nhu cầu năng lượng của cơ thể giảm xuống.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi một loài động vật ăn thịt bị săn bắt quá mức, quần xã sinh vật trong khu vực đó thay đổi như thế nào? Giải thích bằng khái niệm cân bằng tự nhiên.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vẽ một lưới thức ăn đơn giản gồm 5 sinh vật trong một ao và chỉ ra sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân giải.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ảnh hưởng của ánh sáng đến sự phân bố của thực vật trong rừng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Máu gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hệ tuần hoàn gồm tim và hệ mạch máu."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Máu là chất lỏng màu đỏ, gồm huyết tương và các tế bào máu: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hồng cầu vận chuyển oxygen và carbon dioxide, bạch cầu bảo vệ cơ thể chống tác nhân gây bệnh, tiểu cầu tham gia quá trình đông máu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Máu là chất lỏng màu đỏ, gồm huyết tương và các tế bào máu: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Huyết tương chiếm khoảng thể tích máu, chứa nước, chất dinh dưỡng, hormone và chất thải.
- Tổng kết ghi nhớ: Máu gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.; Hệ tuần hoàn gồm tim và hệ mạch máu.; Tim có bốn ngăn; mạch máu gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao tim đập nhanh hơn khi em chạy nhanh?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người (Máu gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.; Hệ tuần hoàn gồm tim và hệ mạch máu.; Tim có bốn ngăn; mạch máu gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi chạy nhanh, cơ thể cần nhiều oxygen và chất dinh dưỡng hơn để tạo ra năng lượng cho cơ hoạt động. Tim đập nhanh hơn để bơm máu nhanh hơn, đưa oxygen và chất dinh dưỡng đến cơ kịp thời, đồng thời đưa carbon dioxide và các chất thải từ cơ đến phổi và các cơ quan bài tiết. Sau khi nghỉ ngơi, nhịp tim dần trở lại bình thường khi nhu cầu năng lượng của cơ thể giảm xuống.
- Bài 4: Khi động vật ăn thịt giảm, loài con mồi tăng mạnh, ăn nhiều thực vật, làm giảm thực vật, phá vỡ cân bằng, ảnh hưởng đến nhiều loài khác trong quần xã.
- Bài 5: Ví dụ lưới thức ăn trong ao: tảo → cá nhỏ → cá lớn; tảo → ốc → cá lớn; xác sinh vật → vi sinh vật phân giải. Sinh vật sản xuất: tảo. Sinh vật tiêu thụ: cá nhỏ, ốc, cá lớn. Sinh vật phân giải: vi sinh vật.
- Bài 6: Ánh sáng ảnh hưởng đến quang hợp và sự phân tầng của thực vật trong rừng: cây ưa sáng ở tầng cao, cây ưa bóng ở tầng thấp.
