Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 34: Hệ hô hấp ở người? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hệ hô hấp gồm đường dẫn khí và hai lá phổi. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 34: Hệ hô hấp ở người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hít vào đưa oxygen vào phổi, thở ra thải carbon dioxide ra ngoài. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 34: Hệ hô hấp ở người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hệ hô hấp có chức năng lấy oxygen từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 34: Hệ hô hấp ở người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Đường dẫn khí gồm khoang mũi, hầu, thanh quản, khí quản và phế quản. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 34: Hệ hô hấp ở người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao khi chạy nhanh, em thở gấp và sâu hơn?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 34: Hệ hô hấp ở người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi chạy nhanh, cơ thể tiêu thụ nhiều oxygen hơn để tạo năng lượng cho cơ hoạt động và thải ra nhiều carbon dioxide hơn. Việc thở gấp và sâu hơn giúp đưa nhiều oxygen vào phổi và thải carbon dioxide ra ngoài nhanh hơn, đáp ứng nhu cầu trao đổi khí tăng cao của cơ thể. Sau khi ngừng chạy và nghỉ ngơi, nhịp thở dần trở lại bình thường.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt quan hệ cộng sinh, hội sinh và kí sinh. Cho ví dụ mỗi loại.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao việc chặt phá rừng gây ra lũ lụt và xói mòn đất?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một nhà máy xả nước thải chưa xử lí ra sông. Nêu hậu quả đối với hệ sinh thái sông và sức khỏe con người.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ hô hấp gồm đường dẫn khí và hai lá phổi."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hít vào đưa oxygen vào phổi, thở ra thải carbon dioxide ra ngoài."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hệ hô hấp có chức năng lấy oxygen từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đường dẫn khí gồm khoang mũi, hầu, thanh quản, khí quản và phế quản."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hệ hô hấp có chức năng lấy oxygen từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài. Hệ hô hấp gồm đường dẫn khí và hai lá phổi.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ hô hấp gồm đường dẫn khí và hai lá phổi.; Hít vào đưa oxygen vào phổi, thở ra thải carbon dioxide ra ngoài.; Trao đổi khí diễn ra tại phế nang trong phổi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao khi chạy nhanh, em thở gấp và sâu hơn?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 34: Hệ hô hấp ở người (Hệ hô hấp gồm đường dẫn khí và hai lá phổi.; Hít vào đưa oxygen vào phổi, thở ra thải carbon dioxide ra ngoài.; Trao đổi khí diễn ra tại phế nang trong phổi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi chạy nhanh, cơ thể tiêu thụ nhiều oxygen hơn để tạo năng lượng cho cơ hoạt động và thải ra nhiều carbon dioxide hơn. Việc thở gấp và sâu hơn giúp đưa nhiều oxygen vào phổi và thải carbon dioxide ra ngoài nhanh hơn, đáp ứng nhu cầu trao đổi khí tăng cao của cơ thể. Sau khi ngừng chạy và nghỉ ngơi, nhịp thở dần trở lại bình thường.
- Bài 4: Cộng sinh: cả hai loài cùng có lợi, ví dụ nấm và tảo trong địa y. Hội sinh: một loài có lợi, loài kia không ảnh hưởng, ví dụ cá ép bám vào cá mập. Kí sinh: một loài có lợi, loài kia bị hại, ví dụ giun đũa kí sinh trong ruột người.
- Bài 5: Rừng giữ đất, giữ nước, cản dòng chảy. Chặt phá rừng làm đất trống, nước mưa chảy mạnh, cuốn đất, gây lũ lụt và xói mòn.
- Bài 6: Nước thải gây ô nhiễm nguồn nước, giết chết sinh vật trong sông, phá vỡ hệ sinh thái, gây bệnh cho con người dùng nước ô nhiễm.
