Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 35: Hệ bài tiết ở người? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hệ bài tiết nước tiểu gồm thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái và ống đái. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 35: Hệ bài tiết ở người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Thận lọc máu, tạo thành nước tiểu và điều hòa lượng nước, muối trong cơ thể.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 35: Hệ bài tiết ở người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Hệ bài tiết có chức năng lọc máu, thải các chất độc hại và chất thừa ra khỏi cơ thể, đồng thời điều hòa lượng nước và muối trong cơ thể. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 35: Hệ bài tiết ở người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ngoài ra, da và phổi cũng tham gia bài tiết: da thải mồ hôi, phổi thải carbon dioxide. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 35: Hệ bài tiết ở người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao khi uống nhiều nước, em đi tiểu nhiều hơn và nước tiểu loãng hơn?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 35: Hệ bài tiết ở người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi uống nhiều nước, lượng nước trong máu tăng lên. Thận lọc máu và thải bớt lượng nước thừa ra ngoài qua nước tiểu, giúp duy trì lượng nước ổn định trong cơ thể. Vì nước tiểu chứa nhiều nước hơn nên loãng hơn và có màu nhạt hơn. Ngược lại, khi cơ thể thiếu nước, thận giữ lại nhiều nước hơn, nước tiểu ít đi và đậm màu hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Hiệu ứng nhà kính là gì? Nêu hai hoạt động của con người làm tăng hiệu ứng nhà kính và hai biện pháp hạn chế.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy đề xuất một kế hoạch nhỏ (5 hoạt động) để bảo vệ môi trường ở trường học của em. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nội năng của một vật là gì? Nêu hai cách làm thay đổi nội năng của vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ bài tiết nước tiểu gồm thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái và ống đái."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thận lọc máu, tạo thành nước tiểu và điều hòa lượng nước, muối trong cơ thể."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hệ bài tiết có chức năng lọc máu, thải các chất độc hại và chất thừa ra khỏi cơ thể, đồng thời điều hòa lượng nước và muối trong cơ thể."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngoài ra, da và phổi cũng tham gia bài tiết: da thải mồ hôi, phổi thải carbon dioxide."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hệ bài tiết có chức năng lọc máu, thải các chất độc hại và chất thừa ra khỏi cơ thể, đồng thời điều hòa lượng nước và muối trong cơ thể. Hệ bài tiết nước tiểu gồm hai quả thận, hai ống dẫn nước tiểu, bóng đái và ống đái.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ bài tiết nước tiểu gồm thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái và ống đái.; Thận lọc máu, tạo thành nước tiểu và điều hòa lượng nước, muối trong cơ thể.; Da thải mồ hôi, phổi thải carbon dioxide.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao khi uống nhiều nước, em đi tiểu nhiều hơn và nước tiểu loãng hơn?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 35: Hệ bài tiết ở người (Hệ bài tiết nước tiểu gồm thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái và ống đái.; Thận lọc máu, tạo thành nước tiểu và điều hòa lượng nước, muối trong cơ thể.; Da thải mồ hôi, phổi thải carbon dioxide.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi uống nhiều nước, lượng nước trong máu tăng lên. Thận lọc máu và thải bớt lượng nước thừa ra ngoài qua nước tiểu, giúp duy trì lượng nước ổn định trong cơ thể. Vì nước tiểu chứa nhiều nước hơn nên loãng hơn và có màu nhạt hơn. Ngược lại, khi cơ thể thiếu nước, thận giữ lại nhiều nước hơn, nước tiểu ít đi và đậm màu hơn.
- Bài 4: Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển làm Trái Đất nóng lên. Hoạt động làm tăng: đốt nhiên liệu hóa thạch, chặt phá rừng. Biện pháp: tiết kiệm năng lượng, trồng rừng, dùng năng lượng tái tạo.
- Bài 5: Ví dụ kế hoạch: (1) phân loại rác tại lớp; (2) trồng và chăm sóc cây xanh trong sân trường; (3) tắt đèn, quạt khi ra khỏi lớp; (4) không xả rác bừa bãi, nhặt rác trong sân trường; (5) tuyên truyền bảo vệ môi trường cho bạn bè.
- Bài 6: Nội năng là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật. Hai cách làm thay đổi nội năng: thực hiện công và truyền nhiệt.
