Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Môi trường trong gồm máu, nước mô và bạch huyết.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Cân bằng nội môi là sự duy trì ổn định môi trường trong của cơ thể. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Môi trường trong của cơ thể là môi trường dịch thể bao quanh các tế bào, gồm máu, nước mô và bạch huyết. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Sự ổn định này được gọi là cân bằng nội môi, giúp các tế bào hoạt động bình thường. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Giải thích vì sao sau khi ăn no, đường huyết tăng lên rồi dần trở lại bình thường.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Sau khi ăn, thức ăn được tiêu hóa thành glucose và hấp thụ vào máu, làm đường huyết tăng lên. Tuyến tụy nhận biết sự tăng này và tiết hormone insulin. Insulin giúp các tế bào nhận glucose từ máu để sử dụng hoặc dự trữ dưới dạng glycogen ở gan và cơ. Nhờ đó, đường huyết dần hạ xuống mức bình thường. Đây là ví dụ về cơ chế điều hòa môi trường trong của cơ thể.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nhiệt lượng là gì? Đơn vị đo nhiệt lượng là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi một thỏi kim loại nóng lên, nội năng của nó thay đổi như thế nào? Giải thích.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ba hình thức truyền nhiệt. Cho ví dụ mỗi hình thức.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Môi trường trong gồm máu, nước mô và bạch huyết."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cân bằng nội môi là sự duy trì ổn định môi trường trong của cơ thể."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Môi trường trong của cơ thể là môi trường dịch thể bao quanh các tế bào, gồm máu, nước mô và bạch huyết."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sự ổn định này được gọi là cân bằng nội môi, giúp các tế bào hoạt động bình thường."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Môi trường trong của cơ thể là môi trường dịch thể bao quanh các tế bào, gồm máu, nước mô và bạch huyết. Môi trường trong luôn được duy trì ổn định về nhiệt độ, độ pH, lượng nước, lượng đường và các chất khác.
- Tổng kết ghi nhớ: Môi trường trong gồm máu, nước mô và bạch huyết.; Cân bằng nội môi là sự duy trì ổn định môi trường trong của cơ thể.; Hệ thần kinh và hệ nội tiết điều hòa môi trường trong.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Giải thích vì sao sau khi ăn no, đường huyết tăng lên rồi dần trở lại bình thường.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người (Môi trường trong gồm máu, nước mô và bạch huyết.; Cân bằng nội môi là sự duy trì ổn định môi trường trong của cơ thể.; Hệ thần kinh và hệ nội tiết điều hòa môi trường trong.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Sau khi ăn, thức ăn được tiêu hóa thành glucose và hấp thụ vào máu, làm đường huyết tăng lên. Tuyến tụy nhận biết sự tăng này và tiết hormone insulin. Insulin giúp các tế bào nhận glucose từ máu để sử dụng hoặc dự trữ dưới dạng glycogen ở gan và cơ. Nhờ đó, đường huyết dần hạ xuống mức bình thường. Đây là ví dụ về cơ chế điều hòa môi trường trong của cơ thể.
- Bài 4: Nhiệt lượng là phần năng lượng nhiệt mà vật nhận thêm hoặc mất đi trong quá trình truyền nhiệt. Đơn vị: Jun (J).
- Bài 5: Nội năng tăng lên vì nhiệt độ tăng làm các phân tử chuyển động nhanh hơn, động năng của phân tử tăng.
- Bài 6: Dẫn nhiệt (thanh kim loại nóng dần), đối lưu (nước trong ấm sôi), bức xạ nhiệt (Mặt Trời sưởi ấm Trái Đất).
