1. Kiến thức trọng tâm
Môi trường trong của cơ thể là môi trường dịch thể bao quanh các tế bào, gồm máu, nước mô và bạch huyết. Môi trường trong luôn được duy trì ổn định về nhiệt độ, độ pH, lượng nước, lượng đường và các chất khác. Sự ổn định này được gọi là cân bằng nội môi, giúp các tế bào hoạt động bình thường.
Cơ thể điều hòa môi trường trong nhờ hệ thần kinh và hệ nội tiết. Khi một yếu tố nào đó thay đổi, cơ thể sẽ có phản ứng điều chỉnh để đưa yếu tố đó trở về mức bình thường. Ví dụ, khi đường huyết tăng sau bữa ăn, tuyến tụy tiết insulin giúp hạ đường huyết; khi đường huyết giảm, tuyến tụy tiết glucagon giúp tăng đường huyết.
Thân nhiệt người cũng được duy trì ổn định quanh . Khi trời nóng, cơ thể tăng tiết mồ hôi và giãn mạch máu dưới da để tỏa nhiệt. Khi trời lạnh, cơ thể co mạch máu dưới da, run cơ để sinh nhiệt và giữ ấm.
Nếu cân bằng nội môi bị rối loạn trong thời gian dài, cơ thể có thể mắc bệnh, chẳng hạn bệnh tiểu đường do rối loạn điều hòa đường huyết, hoặc bệnh cao huyết áp do rối loạn điều hòa huyết áp.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Giải thích vì sao sau khi ăn no, đường huyết tăng lên rồi dần trở lại bình thường.
Lời giải: Sau khi ăn, thức ăn được tiêu hóa thành glucose và hấp thụ vào máu, làm đường huyết tăng lên. Tuyến tụy nhận biết sự tăng này và tiết hormone insulin. Insulin giúp các tế bào nhận glucose từ máu để sử dụng hoặc dự trữ dưới dạng glycogen ở gan và cơ. Nhờ đó, đường huyết dần hạ xuống mức bình thường. Đây là ví dụ về cơ chế điều hòa môi trường trong của cơ thể.
3. Ghi nhớ
- Môi trường trong gồm máu, nước mô và bạch huyết.
- Cân bằng nội môi là sự duy trì ổn định môi trường trong của cơ thể.
- Hệ thần kinh và hệ nội tiết điều hòa môi trường trong.
- Rối loạn cân bằng nội môi kéo dài có thể gây bệnh.
