Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 42: Quần thể sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 42: Quần thể sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các đặc trưng của quần thể: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước, sự phân bố. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 42: Quần thể sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định, có khả năng giao phối với nhau để sinh sản.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 42: Quần thể sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Quần thể có các đặc trưng cơ bản: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước và sự phân bố cá thể. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 42: Quần thể sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trong một ao nuôi cá, người ta đếm được con cá chép trên diện tích m. Tính mật độ quần thể cá chép.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 42: Quần thể sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Mật độ quần thể là số cá thể trên một đơn vị diện tích. Mật độ cá chép trong ao là con/m. Nếu mật độ quá cao, cá sẽ thiếu thức ăn và oxygen, dễ mắc bệnh. Vì vậy, người nuôi cần thả cá với mật độ hợp lí để cá sinh trưởng tốt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một học sinh cho rằng: "Nội năng và nhiệt lượng là một". Em có đồng ý không? Giải thích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu nguyên tắc hoạt động của nhiệt kế thủy ngân dựa trên sự nở vì nhiệt.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao các bể chứa xăng dầu thường được sơn màu sáng và không đổ đầy?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các đặc trưng của quần thể: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước, sự phân bố."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định, có khả năng giao phối với nhau để sinh sản."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Quần thể có các đặc trưng cơ bản: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước và sự phân bố cá thể."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định, có khả năng giao phối với nhau để sinh sản. Ví dụ: quần thể cá chép trong một ao, quần thể cây thông trong một khu rừng.
- Tổng kết ghi nhớ: Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định.; Các đặc trưng của quần thể: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước, sự phân bố.; Kích thước quần thể thay đổi do sinh sản, tử vong, nhập cư và xuất cư.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trong một ao nuôi cá, người ta đếm được con cá chép trên diện tích m. Tính mật độ quần thể cá chép.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 42: Quần thể sinh vật (Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định.; Các đặc trưng của quần thể: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước, sự phân bố.; Kích thước quần thể thay đổi do sinh sản, tử vong, nhập cư và xuất cư.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Mật độ quần thể là số cá thể trên một đơn vị diện tích. Mật độ cá chép trong ao là con/m. Nếu mật độ quá cao, cá sẽ thiếu thức ăn và oxygen, dễ mắc bệnh. Vì vậy, người nuôi cần thả cá với mật độ hợp lí để cá sinh trưởng tốt.
- Bài 4: Không đồng ý. Nội năng là năng lượng bên trong của vật; nhiệt lượng là phần năng lượng nhiệt vật nhận thêm hoặc mất đi trong quá trình truyền nhiệt.
- Bài 5: Khi nhiệt độ tăng, thủy ngân nở ra, dâng lên trong ống thủy tinh; vạch chia độ cho biết nhiệt độ.
- Bài 6: Sơn màu sáng hạn chế hấp thụ bức xạ nhiệt, tránh xăng nóng lên, nở ra gây tràn hoặc nguy hiểm. Không đổ đầy để chừa chỗ cho xăng nở vì nhiệt.
