Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 43: Quần xã sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Quần xã là tập hợp các quần thể thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 43: Quần xã sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Các mối quan hệ trong quần xã gồm quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối địch.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 43: Quần xã sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định, có quan hệ với nhau và với môi trường. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 43: Quần xã sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các sinh vật trong quần xã có nhiều mối quan hệ khác nhau. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 43: Quần xã sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Nêu một ví dụ về quan hệ cộng sinh và một ví dụ về quan hệ vật ăn thịt – con mồi trong quần xã.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 43: Quần xã sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Quan hệ cộng sinh: tảo và nấm cộng sinh tạo thành địa y, tảo quang hợp cung cấp chất hữu cơ cho nấm, nấm cung cấp nước và muối khoáng cho tảo, cả hai cùng có lợi. Quan hệ vật ăn thịt – con mồi: mèo ăn chuột, mèo là vật ăn thịt, chuột là con mồi. Quan hệ này giúp điều chỉnh số lượng cá thể của cả hai loài trong quần xã.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một người đứng dưới nắng thấy nóng. Nêu các hình thức truyền nhiệt từ Mặt Trời đến người đó và giải thích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cơ thể người gồm nhiều hệ cơ quan phối hợp với nhau. Lấy ví dụ chứng minh sự phối hợp giữa hệ tuần hoàn và hệ hô hấp khi chạy bộ. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nội năng của vật phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quần xã là tập hợp các quần thể thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các mối quan hệ trong quần xã gồm quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối địch."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định, có quan hệ với nhau và với môi trường."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các sinh vật trong quần xã có nhiều mối quan hệ khác nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định, có quan hệ với nhau và với môi trường. Ví dụ: quần xã trong một khu rừng gồm cây gỗ, cây bụi, cỏ, côn trùng, chim, thú và vi sinh vật.
- Tổng kết ghi nhớ: Quần xã là tập hợp các quần thể thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định.; Các mối quan hệ trong quần xã gồm quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối địch.; Quần xã càng đa dạng thì càng ổn định.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Nêu một ví dụ về quan hệ cộng sinh và một ví dụ về quan hệ vật ăn thịt – con mồi trong quần xã.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 43: Quần xã sinh vật (Quần xã là tập hợp các quần thể thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định.; Các mối quan hệ trong quần xã gồm quan hệ hỗ trợ và quan hệ đối địch.; Quần xã càng đa dạng thì càng ổn định.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Quan hệ cộng sinh: tảo và nấm cộng sinh tạo thành địa y, tảo quang hợp cung cấp chất hữu cơ cho nấm, nấm cung cấp nước và muối khoáng cho tảo, cả hai cùng có lợi. Quan hệ vật ăn thịt – con mồi: mèo ăn chuột, mèo là vật ăn thịt, chuột là con mồi. Quan hệ này giúp điều chỉnh số lượng cá thể của cả hai loài trong quần xã.
- Bài 4: Chủ yếu là bức xạ nhiệt: tia nhiệt từ Mặt Trời truyền qua không gian đến người. Ngoài ra không khí nóng quanh người truyền nhiệt bằng đối lưu.
- Bài 5: Khi chạy bộ, hệ hô hấp lấy nhiều oxygen hơn, hệ tuần hoàn đập nhanh hơn để đưa oxygen đến cơ và đưa carbon dioxide về phổi thải ra.
- Bài 6: Nội năng phụ thuộc vào nhiệt độ và thể tích của vật.
