Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 44: Hệ sinh thái? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hệ sinh thái gồm quần xã sinh vật và môi trường vô sinh của nó.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 44: Hệ sinh thái, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Thành phần hữu sinh gồm sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân giải. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 44: Hệ sinh thái, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Hệ sinh thái là một hệ thống hoàn chỉnh gồm quần xã sinh vật và môi trường vô sinh của nó, trong đó các thành phần tác động qua lại với nhau thành một thể thống nhất. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 44: Hệ sinh thái, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Hệ sinh thái gồm hai thành phần chính: thành phần vô sinh (đất, nước, không khí, ánh sáng, nhiệt độ) và thành phần hữu sinh (sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân giải). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 44: Hệ sinh thái, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Viết một chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái đồng ruộng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 44: Hệ sinh thái để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Lúa châu chấu ếch rắn diều hâu. Trong chuỗi này, lúa là sinh vật sản xuất, châu chấu là sinh vật tiêu thụ bậc một, ếch là sinh vật tiêu thụ bậc hai, rắn là sinh vật tiêu thụ bậc ba, diều hâu là sinh vật tiêu thụ bậc bốn. Nếu số lượng ếch giảm, châu chấu sẽ tăng lên, lúa bị phá hoại nhiều hơn, cho thấy các mắt xích trong chuỗi thức ăn liên quan chặt chẽ với nhau.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu ba hình thức truyền nhiệt và cho ví dụ mỗi hình thức.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao về mùa đông, mặc áo bông thấy ấm?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích hiện tượng: khi rót nước sôi vào cốc thủy tinh dày, cốc có thể bị nứt.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ sinh thái gồm quần xã sinh vật và môi trường vô sinh của nó."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thành phần hữu sinh gồm sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân giải."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hệ sinh thái là một hệ thống hoàn chỉnh gồm quần xã sinh vật và môi trường vô sinh của nó, trong đó các thành phần tác động qua lại với nhau thành một thể thống nhất."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hệ sinh thái gồm hai thành phần chính: thành phần vô sinh (đất, nước, không khí, ánh sáng, nhiệt độ) và thành phần hữu sinh (sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân giải)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hệ sinh thái là một hệ thống hoàn chỉnh gồm quần xã sinh vật và môi trường vô sinh của nó, trong đó các thành phần tác động qua lại với nhau thành một thể thống nhất. Ví dụ: hệ sinh thái rừng, hệ sinh thái ao hồ, hệ sinh thái đồng ruộng, hệ sinh thái biển.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ sinh thái gồm quần xã sinh vật và môi trường vô sinh của nó.; Thành phần hữu sinh gồm sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân giải.; Năng lượng truyền qua chuỗi thức ăn và lưới thức ăn, giảm dần qua mỗi bậc dinh dưỡng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Viết một chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái đồng ruộng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 44: Hệ sinh thái (Hệ sinh thái gồm quần xã sinh vật và môi trường vô sinh của nó.; Thành phần hữu sinh gồm sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân giải.; Năng lượng truyền qua chuỗi thức ăn và lưới thức ăn, giảm dần qua mỗi bậc dinh dưỡng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Lúa châu chấu ếch rắn diều hâu. Trong chuỗi này, lúa là sinh vật sản xuất, châu chấu là sinh vật tiêu thụ bậc một, ếch là sinh vật tiêu thụ bậc hai, rắn là sinh vật tiêu thụ bậc ba, diều hâu là sinh vật tiêu thụ bậc bốn. Nếu số lượng ếch giảm, châu chấu sẽ tăng lên, lúa bị phá hoại nhiều hơn, cho thấy các mắt xích trong chuỗi thức ăn liên quan chặt chẽ với nhau.
- Bài 4: Dẫn nhiệt (thanh kim loại nóng dần), đối lưu (nước sôi trong ấm), bức xạ nhiệt (Mặt Trời sưởi ấm Trái Đất).
- Bài 5: Áo bông chứa nhiều không khí giữa các sợi bông; không khí dẫn nhiệt kém nên giữ nhiệt cho cơ thể, ngăn nhiệt thoát ra ngoài.
- Bài 6: Thủy tinh dẫn nhiệt kém; lớp trong nóng lên, nở ra trước, lớp ngoài chưa kịp nở nên cốc bị nứt do nở không đều.
